
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Real Sambila FC | Leixões SC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Leixões SC U19 | CS Marítimo B | - | Ký hợp đồng |
| 14-09-2020 | CS Marítimo B | Maritimo | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2021 | Maritimo | CS Marítimo B | - | Ký hợp đồng |
| 11-02-2022 | CS Marítimo B | FC Pari Nizhniy Novgorod | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2023 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Ankaragucu | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Ankaragucu | FC Pari Nizhniy Novgorod | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-07-2023 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Maccabi Tel Aviv | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-07-2024 | Maccabi Tel Aviv | Crvena Zvezda | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serbia | 09-08-2025 18:00 | Crvena Zvezda | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Serbian champion | 1 | 24/25 |
| Serbian cup winner | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Israeli champion | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |