So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-1.5
0.92
0.91
3.25
0.79
5.90
4.65
1.30
Live
-0.90
-1.5
0.72
0.82
3.25
0.98
7.80
5.60
1.23
Run
0.11
-0.25
-0.41
-0.34
3.5
0.04
17.00
13.50
1.01
BET365Sớm
0.83
-1.5
0.98
0.78
3
-0.97
8.50
4.75
1.36
Live
0.85
-1.75
0.95
1.00
3.5
0.80
10.00
5.50
1.27
Run
0.27
-0.25
-0.39
-0.24
3.5
0.16
151.00
29.00
1.01
Mansion88Sớm
0.86
-1.5
0.90
0.80
3
0.96
6.40
4.75
1.33
Live
-0.88
-1.5
0.72
0.77
3.25
-0.95
7.10
5.40
1.25
Run
0.06
-0.25
-0.22
-0.20
3.5
0.02
150.00
7.90
1.01
SbobetSớm
0.80
-1.5
-0.98
0.75
3
-0.95
6.00
4.40
1.32
Live
0.88
-1.75
0.96
1.00
3.5
0.82
7.00
5.20
1.25
Run
-0.44
0
0.28
-0.24
3.5
0.10
230.00
8.20
1.01

Bên nào sẽ thắng?

FK Čukarički
ChủHòaKhách
Crvena Zvezda
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK ČukaričkiSo Sánh Sức MạnhCrvena Zvezda
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 10%So Sánh Đối Đầu90%
  • Tất cả
  • 1T 0H 9B
    9T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-7] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30101010424340733.3%
15753262026646.7%
153571623141020.0%
615076816.7%
[SER Mozzart Bet Superliga-1] Crvena Zvezda
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
302433872375180.0%
15131152840186.7%
151122351535173.3%
65101661683.3%

Thành tích đối đầu

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D101-02-261 - 3
(1 - 2)
2 - 9-0.15-0.20-0.78B0.96-1.500.86BT
SER D104-12-253 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.88-0.16-0.11B0.93-0.440.77BX
SER D122-12-245 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.88-0.15-0.10B0.80-0.50-0.98BT
SER D115-08-241 - 4
(0 - 2)
1 - 2-0.18-0.23-0.71B0.85-1.250.97BT
SER D125-05-244 - 1
(1 - 1)
9 - 2---B---
SER D124-02-243 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.83-0.18-0.11B0.89-0.570.93BH
SER D116-09-232 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.14-0.21-0.78T0.85-1.500.97BT
SER CUP25-05-232 - 1
(0 - 1)
16 - 3-0.76-0.22-0.15B0.78-0.800.98TT
SER D130-04-234 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.80-0.20-0.12B0.85-0.670.97BT
SER D118-02-233 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.81-0.19-0.12B0.97-0.570.85BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 86%

Thành tích gần đây

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Novi PazarCukaricki Stankom
OFK BeogradCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnik Surdulica
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Partizan BelgradeCukaricki Stankom
Cukaricki StankomFK Zeleznicar Pancevo
Novi PazarCukaricki Stankom
Habitpharm JavorCukaricki Stankom
Cukaricki StankomMladost Lucani
Backa TopolaCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D126-04-262 - 2
(1 - 1)
5 - 8-0.44-0.31-0.37H0.980.250.72TT
SER D122-04-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.50-0.29-0.33H0.780.250.92TX
SER D118-04-262 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.50-0.30-0.33H0.780.250.92TT
SER D109-04-260 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.49-0.31-0.35H0.850.250.85TX
SER D105-04-260 - 0
(0 - 0)
12 - 0-0.65-0.25-0.24H0.9510.75TX
SER D122-03-263 - 2
(1 - 0)
0 - 6-0.50-0.30-0.32T0.780.250.92TT
SER D115-03-261 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.48-0.30-0.34H0.860.250.96TX
SER D107-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.35-0.31-0.46B0.86-0.250.96BX
SER D128-02-263 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.62-0.27-0.22T0.800.750.90TT
SER D122-02-261 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.45-0.30-0.39H0.990.250.71TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 7 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 40%

Crvena Zvezda            
Chủ - Khách
Crvena ZvezdaPartizan Belgrade
FK Zeleznicar PancevoCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
Crvena ZvezdaFK Spartak Zlatibor Voda
Radnik SurdulicaCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaRadnicki Nis
IMT Novi BeogradCrvena Zvezda
Crvena ZvezdaFK Napredak Krusevac
Novi PazarCrvena Zvezda
Radnicki 1923 KragujevacCrvena Zvezda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D126-04-263 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.81-0.19-0.130.901.750.80X
SER D122-04-262 - 2
(2 - 1)
1 - 6-0.11-0.17-0.830.93-1.750.77T
SER D118-04-264 - 1
(2 - 0)
4 - 0-0.80-0.19-0.130.941.750.76T
SER D109-04-263 - 2
(2 - 1)
9 - 0-0.98-0.10-0.060.933.250.77T
SER D105-04-261 - 2
(1 - 2)
5 - 7-0.14-0.21-0.800.85-1.50.85T
SER D121-03-262 - 0
(1 - 0)
12 - 4-0.94-0.11-0.060.932.750.77X
SER D115-03-261 - 2
(1 - 2)
4 - 6-0.10-0.17-0.851.00-1.750.82H
SER D108-03-264 - 0
(4 - 0)
15 - 2-0.99-0.08-0.050.943.50.88X
SER CUP05-03-260 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.13-0.19-0.830.85-1.750.85X
SER D101-03-260 - 2
(0 - 1)
0 - 6-0.16-0.20-0.760.80-1.50.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

FK ČukaričkiSo sánh số liệuCrvena Zvezda
  • 12Tổng số ghi bàn26
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.6
  • 10Tổng số mất bàn7
  • 1.0Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 70.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem14XemXem1XemXem18XemXem42.4%XemXem16XemXem48.5%XemXem17XemXem51.5%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Crvena Zvezda
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem18XemXem0XemXem15XemXem54.5%XemXem16XemXem48.5%XemXem15XemXem45.5%XemXem
17XemXem11XemXem0XemXem6XemXem64.7%XemXem6XemXem35.3%XemXem11XemXem64.7%XemXem
16XemXem7XemXem0XemXem9XemXem43.8%XemXem10XemXem62.5%XemXem4XemXem25%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem17XemXem4XemXem12XemXem51.5%XemXem12XemXem36.4%XemXem7XemXem21.2%XemXem
16XemXem10XemXem1XemXem5XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem3XemXem18.8%XemXem
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem4XemXem23.5%XemXem
632150.0%Xem116.7%350.0%Xem
Crvena Zvezda
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem18XemXem4XemXem11XemXem54.5%XemXem14XemXem42.4%XemXem18XemXem54.5%XemXem
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
16XemXem10XemXem1XemXem5XemXem62.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK ČukaričkiThời gian ghi bànCrvena Zvezda
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    5
    0 Bàn
    13
    3
    1 Bàn
    3
    8
    2 Bàn
    5
    7
    3 Bàn
    0
    10
    4+ Bàn
    20
    37
    Bàn thắng H1
    14
    53
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK ČukaričkiChi tiết về HT/FTCrvena Zvezda
  • 7
    18
    T/T
    5
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    6
    H/T
    8
    4
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    7
    0
    B/B
ChủKhách
FK ČukaričkiSố bàn thắng trong H1&H2Crvena Zvezda
  • 5
    17
    Thắng 2+ bàn
    4
    8
    Thắng 1 bàn
    15
    5
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    6
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D109-05-2026KháchVojvodina Novi Sad6 Ngày
SER D116-05-2026ChủPartizan Belgrade13 Ngày
SER D123-05-2026KháchFK Zeleznicar Pancevo20 Ngày
Crvena Zvezda
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D109-05-2026ChủNovi Pazar6 Ngày
SER D116-05-2026KháchRadnik Surdulica13 Ngày
SER D123-05-2026ChủOFK Beograd20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 33.3%Thắng80.0% [24]
  • [10] 33.3%Hòa10.0% [24]
  • [10] 33.3%Bại10.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [7] 23.3%Thắng36.7% [11]
  • [5] 16.7%Hòa6.7% [2]
  • [3] 10.0%Bại6.7% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.87 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    87
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    2.90
  • TB mất điểm
    0.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    52
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.73
  • TB mất điểm
    0.27
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn44.44% [4]
  • [6] 60.00%Hòa11.11% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FK Čukarički VS Crvena Zvezda ngày 05-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.