So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
0.5
0.74
0.95
2.5
0.75
1.96
3.20
3.05
Live
0.85
0.25
0.99
0.96
2.25
0.86
2.11
3.20
3.15
Run
-0.17
0.25
0.01
-0.20
4.5
0.02
13.50
1.01
16.50
BET365Sớm
1.00
0.5
0.80
-0.97
2.5
0.78
1.95
3.30
3.30
Live
0.82
0.25
0.97
0.90
2.25
0.90
2.05
3.20
3.20
Run
0.50
0
-0.67
-0.11
4.5
0.06
21.00
1.01
26.00
Mansion88Sớm
0.69
0.25
-0.95
0.96
2.5
0.78
1.91
3.25
3.45
Live
0.82
0.25
1.00
-0.88
2.5
0.67
2.14
3.10
3.05
Run
0.39
0
-0.55
-0.20
4.5
0.09
7.90
1.07
17.00
188betSớm
0.97
0.5
0.75
0.96
2.5
0.76
1.96
3.20
3.05
Live
0.86
0.25
1.00
0.97
2.25
0.87
2.11
3.20
3.15
Run
-0.16
0.25
0.02
-0.41
4.5
0.25
13.50
1.01
16.50
SbobetSớm
0.77
0.25
-0.95
1.00
2.5
0.80
1.95
3.11
3.25
Live
0.84
0.25
1.00
0.82
2.25
1.00
2.13
3.03
3.10
Run
0.50
0
-0.66
-0.32
4.5
0.18
6.40
1.16
9.40

Bên nào sẽ thắng?

Nyiregyhaza
ChủHòaKhách
Kisvárda Master Good FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NyiregyhazaSo Sánh Sức MạnhKisvárda Master Good FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN Fizz Liga-9] Nyiregyhaza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
247710334028929.2%
122551522111116.7%
12525181817741.7%
6222712833.3%
[HUN Fizz Liga-6] Kisvárda Master Good FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241059303735641.7%
12624181720350.0%
12435122015833.3%
63121291050.0%

Thành tích đối đầu

Nyiregyhaza            
Chủ - Khách
Kisvarda FCNyiregyhaza
NyiregyhazaKisvarda FC
NyiregyhazaKisvarda FC
Kisvarda FCNyiregyhaza
Kisvarda FCNyiregyhaza
Kisvarda FCNyiregyhaza
NyiregyhazaKisvarda FC
Kisvarda FCNyiregyhaza
NyiregyhazaKisvarda FC
NyiregyhazaKisvarda FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D131-10-250 - 0
(0 - 0)
12 - 1-0.50-0.29-0.33H1.000.500.82TX
HUN D127-07-251 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.49-0.29-0.33H0.800.250.96TX
INT CF08-09-230 - 2
(0 - 1)
- ---B---
INT CF10-10-201 - 0
(0 - 0)
- ---B---
INT CF12-10-190 - 1
(0 - 0)
- ---T---
INT CF10-07-191 - 0
(1 - 0)
- ---B---
INT CF14-07-182 - 1
(0 - 0)
1 - 7---T---
HUN D2E29-04-182 - 2
(0 - 2)
4 - 5---H---
HUN D2E15-10-170 - 0
(0 - 0)
- ---H---
HUN D2E07-05-172 - 0
(0 - 0)
8 - 5---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Nyiregyhaza            
Chủ - Khách
NyiregyhazaMTK Hungaria
ZalaegerzsegTENyiregyhaza
NyiregyhazaUjpesti
NyiregyhazaHradec Kralove
NyiregyhazaLevski Sofia
NyiregyhazaMFK Karvina
NyiregyhazaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Paksi SE HonlapjaNyiregyhaza
NyiregyhazaGyori ETO
Diosgyor VTKNyiregyhaza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D108-02-264 - 2
(1 - 2)
6 - 1-0.51-0.29-0.32T0.960.50.86TT
HUN D101-02-260 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.52-0.30-0.30T0.910.50.79TX
HUN D124-01-261 - 1
(1 - 1)
5 - 8-0.39-0.29-0.44H-0.9700.79HX
INT CF16-01-260 - 4
(0 - 1)
- ---B--
INT CF13-01-260 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF10-01-261 - 5
(0 - 2)
- ---B--
INT CF07-01-260 - 0
(0 - 0)
- ---H--
HUN D120-12-252 - 1
(2 - 0)
11 - 6-0.58-0.27-0.27B0.940.750.88BH
HUN D113-12-250 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.30-0.29-0.53B0.87-0.50.89BX
HUN D106-12-252 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.46-0.29-0.37B0.960.250.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%

Kisvárda Master Good FC            
Chủ - Khách
Kisvarda FCKazincbarcika
Diosgyor VTKKisvarda FC
Kisvarda FCMTK Hungaria
Kisvarda FCMichalovce
Kisvarda FCMichalovce
Radnicki 1923 KragujevacKisvarda FC
Caykur RizesporKisvarda FC
Dukla PragueKisvarda FC
Debrecin VSCKisvarda FC
Kisvarda FCZalaegerzsegTE
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D106-02-261 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.62-0.26-0.240.860.750.96X
HUN D101-02-261 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.45-0.29-0.380.970.250.73X
HUN D124-01-262 - 3
(1 - 1)
11 - 4-0.46-0.28-0.38-0.990.250.81T
INT CF17-01-265 - 1
(2 - 1)
- -----
INT CF17-01-263 - 1
(2 - 0)
- -----
INT CF12-01-263 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF10-01-262 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF08-01-261 - 0
(0 - 0)
- -----
HUN D121-12-250 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.50-0.30-0.32-0.990.50.81X
HUN D114-12-253 - 3
(2 - 2)
1 - 5-0.43-0.29-0.400.8201.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%

NyiregyhazaSo sánh số liệuKisvárda Master Good FC
  • 8Tổng số ghi bàn17
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.7
  • 17Tổng số mất bàn15
  • 1.7Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Nyiregyhaza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem
Kisvárda Master Good FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem2XemXem8XemXem52.4%XemXem9XemXem42.9%XemXem11XemXem52.4%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem
Nyiregyhaza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem1XemXem11XemXem42.9%XemXem9XemXem42.9%XemXem8XemXem38.1%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Kisvárda Master Good FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem4XemXem9XemXem38.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem2XemXem4XemXem5XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
612316.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NyiregyhazaThời gian ghi bànKisvárda Master Good FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    8
    7
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    3
    4
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    13
    9
    Bàn thắng H1
    14
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NyiregyhazaChi tiết về HT/FTKisvárda Master Good FC
  • 2
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    5
    H/T
    4
    3
    H/H
    3
    4
    H/B
    3
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    6
    5
    B/B
ChủKhách
NyiregyhazaSố bàn thắng trong H1&H2Kisvárda Master Good FC
  • 4
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    7
    Thắng 1 bàn
    6
    5
    Hòa
    5
    4
    Mất 1 bàn
    5
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nyiregyhaza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D128-02-2026KháchPuskas Akademia7 Ngày
HUN D107-03-2026ChủFerencvarosi TC14 Ngày
HUN D114-03-2026KháchDebrecin VSC21 Ngày
Kisvárda Master Good FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D128-02-2026ChủPaksi SE Honlapja7 Ngày
HUN D107-03-2026ChủPuskas Akademia14 Ngày
HUN D114-03-2026KháchUjpesti21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 29.2%Thắng41.7% [10]
  • [7] 29.2%Hòa20.8% [10]
  • [10] 41.7%Bại37.5% [9]
  • Chủ/Khách
  • [2] 8.3%Thắng16.7% [4]
  • [5] 20.8%Hòa12.5% [3]
  • [5] 20.8%Bại20.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    1.38 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    1.54
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Nyiregyhaza VS Kisvárda Master Good FC ngày 21-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.