
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Békéscsaba 1912 Előre SE U17 | Békéscsaba 1912 Előre SE U19 | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2011 | Békéscsaba 1912 Előre SE U19 | Kubala Akadémia (Vasas U19) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Kubala Akadémia (Vasas U19) | Fluminense U20 | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2015 | Fluminense U20 | Kecskemeti TE | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Kecskemeti TE | Zalaegerszegi TE | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2016 | Zalaegerszegi TE | Csakvari TK | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Csakvari TK | Zalaegerszegi TE | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Zalaegerszegi TE | SOROKSAR | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2019 | SOROKSAR | Fehérvár FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Fehérvár FC | Volos NPS | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 28-11-2025 19:00 | Nyiregyhaza | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-11-2025 18:30 | Ferencvarosi TC | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 09-11-2025 16:30 | Nyiregyhaza | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 31-10-2025 19:00 | Kisvárda Master Good FC | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 25-10-2025 17:30 | Nyiregyhaza | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 18-10-2025 12:00 | MTK Budapest | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 26-09-2025 18:00 | Ujpest FC | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 20-09-2025 14:00 | Nyiregyhaza | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 23-08-2025 18:15 | Nyiregyhaza | Diosgyor VTK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 17-08-2025 13:30 | Debreceni VSC | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu