| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR First League-11] FC Chernigiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 7 | 4 | 11 | 23 | 27 | 25 | 11 | 31.8% |
| 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 11 | 17 | 7 | 45.5% |
| 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 16 | 8 | 14 | 18.2% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 12 | 3 | 0.0% |
| [UKR First League-1] FC Bukovyna chernivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 20 | 3 | 0 | 53 | 17 | 63 | 1 | 87.0% |
| 12 | 10 | 2 | 0 | 28 | 7 | 32 | 1 | 83.3% |
| 11 | 10 | 1 | 0 | 25 | 10 | 31 | 1 | 90.9% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 4 | 13 | 66.7% |
| FC Chernigiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 12-09-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 04-05-24 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 30-03-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 14-05-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D2 | 14-04-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D3 | 18-09-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D3 | 01-05-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D3 | 17-10-20 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Chernigiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 21-03-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKRC | 18-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 04-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 22-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 18-02-26 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 15-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 09-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 29-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 12-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 20-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 10-03-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 04-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.55 | -0.35 | -0.22 | 0.81 | 0.5 | 0.89 | X | ||
| INT CF | 26-02-26 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-02-26 | 1 - 8 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 0%
| FC Chernigiv |
| FC Chernigiv |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 08-04-2026 | Khách | Metalist Kharkiv | 5 Ngày |
| UKR D2 | 12-04-2026 | Chủ | Nyva Ternopil | 9 Ngày |
| UKR D2 | 18-04-2026 | Khách | Podillya Khmelnytskyi | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 08-04-2026 | Chủ | FC Livyi Bereh | 5 Ngày |
| UKR D2 | 12-04-2026 | Chủ | FK Yarud Mariupol | 9 Ngày |
| UKR D2 | 18-04-2026 | Khách | Metalist Kharkiv | 15 Ngày |

