So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-0.5
0.92
0.88
2.75
0.82
2.99
3.40
1.92
Live
0.85
-0.75
0.85
0.85
3
0.85
3.65
3.65
1.66
Run
0.03
-0.25
-0.33
-0.32
3.5
0.02
14.00
10.50
1.01
BET365Sớm
0.80
-0.5
1.00
0.90
2.75
0.90
3.30
3.60
1.91
Live
0.90
-0.75
0.90
0.95
3
0.85
4.33
3.90
1.70
Run
-0.74
0
0.57
-0.12
3.5
0.06
67.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.81
-0.5
0.95
0.84
2.75
0.92
3.20
3.40
1.95
Live
-0.90
-0.5
0.66
0.82
2.75
0.94
4.10
3.60
1.67
Run
-0.76
0
0.60
-0.22
3.5
0.11
80.00
7.60
1.03
188betSớm
0.79
-0.5
0.93
0.89
2.75
0.83
2.99
3.40
1.92
Live
0.95
-0.75
0.77
0.76
2.75
0.96
3.65
3.65
1.66
Run
-0.85
0
0.57
-0.39
3.5
0.11
14.00
10.50
1.01
SbobetSớm
0.95
-0.5
0.83
0.78
2.75
1.00
3.22
3.18
1.83
Live
-0.94
-0.5
0.74
0.80
2.75
1.00
3.61
3.35
1.74
Run
-0.81
0
0.65
-0.25
3.5
0.11
44.00
9.20
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Manchester United Women
ChủHòaKhách
Manchester City Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Manchester United WomenSo Sánh Sức MạnhManchester City Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-4] Manchester United Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191153372038457.9%
10532171218450.0%
962120820166.7%
6321841150.0%
[ENG FA WSL-1] Manchester City Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191612551549184.2%
101000378301100.0%
961218719266.7%
64111731366.7%

Thành tích đối đầu

Manchester United Women            
Chủ - Khách
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL15-11-253 - 0
(3 - 0)
9 - 6-0.51-0.29-0.35B0.750.250.95BH
INT CF09-08-250 - 0
(0 - 0)
- ---H---
ENG FAWSL04-05-252 - 2
(1 - 2)
4 - 7-0.60-0.28-0.27H0.880.750.82TT
ENG FA WNLC13-04-250 - 2
(0 - 2)
4 - 2-0.43-0.29-0.43T0.850.000.85TX
ENG WLC22-01-251 - 2
(1 - 2)
4 - 1-0.43-0.29-0.43B0.850.000.85BH
ENG FAWSL19-01-252 - 4
(2 - 3)
8 - 2-0.65-0.27-0.22T0.730.750.97TT
ENG FAWSL23-03-243 - 1
(2 - 0)
5 - 9-0.68-0.26-0.21B0.871.000.83BT
ENG WLC24-01-242 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.54-0.27-0.33B0.840.500.86BX
ENG FAWSL19-11-231 - 3
(1 - 2)
3 - 9-0.41-0.29-0.45B0.950.000.75BT
ENG FAWSL21-05-232 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.51-0.28-0.36T0.770.250.93TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Manchester United Women            
Chủ - Khách
West Ham United (W)Manchester United (W)
Chelsea FC (W)Manchester United (W)
Chelsea FC (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Atletico de Madrid (W)
Manchester United (W)London City Lionesses (W)
Atletico de Madrid (W)Manchester United (W)
Leicester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
Aston Villa (W)Manchester United (W)
Arsenal (W)Manchester United (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL18-03-260 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.13-0.20-0.82H0.77-1.750.93BX
ENG WLC15-03-262 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.60-0.29-0.27B0.890.750.81BX
ENG FA WNLC22-02-261 - 1
(0 - 0)
11 - 3---H--
UEFA WUC19-02-262 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.56-0.29-0.27T0.770.50.99TX
ENG FAWSL15-02-262 - 1
(1 - 1)
3 - 6-0.79-0.21-0.15T0.871.50.83TH
UEFA WUC12-02-260 - 3
(0 - 2)
9 - 2-0.36-0.29-0.47T0.81-0.250.89TT
ENG FAWSL07-02-260 - 2
(0 - 1)
3 - 12-0.14-0.21-0.81T0.87-1.50.83TX
ENG FAWSL01-02-263 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.82-0.20-0.13T0.771.50.93TT
ENG FAWSL25-01-261 - 4
(1 - 1)
4 - 9-0.28-0.27-0.60T0.84-0.750.86TT
ENG WLC21-01-260 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.65-0.26-0.24T0.730.750.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

Manchester City Women            
Chủ - Khách
Aston Villa (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Sheffield United (W)
Manchester City (W)Leicester City (W)
Arsenal (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Chelsea FC (W)
London City Lionesses (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Chelsea FC (W)
AFC Bournemouth (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Everton FC (W)
West Ham United (W)Manchester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL15-03-260 - 0
(0 - 0)
7 - 13-0.14-0.20-0.820.80-1.750.90X
ENG FA WNLC22-02-264 - 0
(3 - 0)
11 - 1-----
ENG FAWSL13-02-266 - 0
(4 - 0)
6 - 0-0.99-0.10-0.060.913.250.79T
ENG FAWSL08-02-261 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.48-0.29-0.370.890.250.81X
ENG FAWSL01-02-265 - 1
(2 - 0)
8 - 9-0.40-0.30-0.460.72-0.250.98T
ENG FAWSL25-01-261 - 2
(0 - 1)
5 - 15-0.14-0.21-0.790.85-1.50.85H
ENG WLC21-01-260 - 1
(0 - 1)
5 - 15-0.42-0.29-0.430.8800.82X
ENG FA WNLC18-01-260 - 6
(0 - 4)
0 - 6-----
ENG FAWSL11-01-262 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.93-0.14-0.080.772.250.93X
ENG WLC21-12-251 - 5
(1 - 3)
6 - 6-0.15-0.21-0.790.85-1.50.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

Manchester United WomenSo sánh số liệuManchester City Women
  • 18Tổng số ghi bàn30
  • 1.8Trung bình ghi bàn3.0
  • 6Tổng số mất bàn5
  • 0.6Trung bình mất bàn0.5
  • 70.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Manchester United Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem1XemXem6XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Manchester City Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Manchester United Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem0XemXem8XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Manchester City Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem2XemXem7XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
9XemXem6XemXem2XemXem1XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Manchester United WomenThời gian ghi bànManchester City Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    2
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    5
    6
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    4
    6
    4+ Bàn
    12
    24
    Bàn thắng H1
    23
    25
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Manchester United WomenChi tiết về HT/FTManchester City Women
  • 7
    11
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    3
    H/T
    4
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Manchester United WomenSố bàn thắng trong H1&H2Manchester City Women
  • 7
    9
    Thắng 2+ bàn
    4
    6
    Thắng 1 bàn
    5
    1
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Manchester United Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WUC01-04-2026KháchBayern Munchen (W)4 Ngày
ENG FAWSL26-04-2026KháchTottenham Hotspur (W)29 Ngày
ENG FAWSL03-05-2026ChủBrighton H.A. (W)36 Ngày
Manchester City Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL26-04-2026KháchBrighton H.A. (W)29 Ngày
ENG FAWSL03-05-2026ChủLiverpool (W)36 Ngày
ENG FAWSL16-05-2026KháchWest Ham United (W)49 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 57.9%Thắng84.2% [16]
  • [5] 26.3%Hòa5.3% [16]
  • [3] 15.8%Bại10.5% [2]
  • Chủ/Khách
  • [5] 26.3%Thắng31.6% [6]
  • [3] 15.8%Hòa5.3% [1]
  • [2] 10.5%Bại10.5% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.95 
  • TB mất điểm
    1.05 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    55
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    2.89
  • TB mất điểm
    0.79
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.95
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+66.67% [6]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 30.00%Hòa11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Manchester United Women VS Manchester City Women ngày 28-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.