
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2018 | Bristol City(w) | Manchester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 29-11-2025 17:30 | England Women | China Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 22-11-2025 14:00 | Nottingham Forest Women | Manchester City Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 15-11-2025 13:30 | Manchester City Women | Manchester United Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 09-11-2025 14:30 | Everton FC Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 19-09-2025 18:30 | Tottenham Hotspur Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-09-2025 18:30 | Manchester City Women | Brighton H.A. Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 05-09-2025 18:30 | Chelsea FC Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 27-07-2025 16:00 | England Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro Nữ | 22-07-2025 19:00 | England Women | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 17-07-2025 19:00 | Sweden Women | England Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Arnold Clark Cup winner | 2 | 23 22 |
| UEFA Women's Championship winner | 1 | 22 |
| CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima winner | 1 | 22 |
| FA Women's League Cup winner | 2 | 21/22 18/19 |
| Women's FA Cup runner-up | 1 | 21/22 |
| Women's Super League runner-up | 2 | 20/21 18/19 |
| Women’s FA Community Shield runner-up | 1 | 20/21 |
| Women's FA Cup winner | 2 | 19/20 18/19 |