
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2017 | SC Heerenveen (w) | VV Alkmaar (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | VV Alkmaar (w) | SC Heerenveen (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2020 | SC Heerenveen (w) | FC Twente Enschede (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 26-07-2022 | FC Twente Enschede (w) | Manchester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-02-2026 14:30 | Manchester City Women | Chelsea FC Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 25-01-2026 11:55 | London City Lionesses Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 21-01-2026 19:00 | Manchester City Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 18-01-2026 13:00 | AFC Bournemouth Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 11-01-2026 12:00 | Manchester City Women | Everton FC Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 21-12-2025 13:00 | West Ham United Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 14-12-2025 11:50 | Manchester City Women | Aston Villa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-12-2025 12:00 | Leicester City Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 02-12-2025 19:45 | Netherlands Women | South Korea Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 22-11-2025 14:00 | Nottingham Forest Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Tournoi de France runner-up | 1 | 22 |
| Eredivisie Women winner | 2 | 21/22 20/21 |
| Eredivisie Cup winner | 1 | 21/22 |
| Eredivisie Cup runner-up | 1 | 20/21 |