So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
-0.5
0.91
0.99
2.5
0.81
3.50
3.40
1.91
Live
0.98
-0.5
0.90
0.90
2.5
0.96
3.50
3.50
1.90
Run
0.04
-0.25
-0.16
-0.17
2.5
0.03
21.00
15.00
1.01
BET365Sớm
0.85
-0.5
1.00
-0.97
2.5
0.83
3.75
3.40
1.95
Live
0.97
-0.5
0.87
0.82
2.5
-0.98
4.00
3.60
1.83
Run
-0.74
0
0.62
-0.10
2.5
0.05
451.00
51.00
1.01
188betSớm
0.92
-0.5
0.92
1.00
2.5
0.82
3.50
3.40
1.91
Live
0.99
-0.5
0.91
0.91
2.5
0.97
3.50
3.50
1.90
Run
0.07
-0.25
-0.17
-0.19
2.5
0.07
26.00
13.50
1.02
SbobetSớm
0.95
-0.5
0.93
-0.99
2.5
0.85
3.51
3.14
1.93
Live
-0.98
-0.5
0.90
0.85
2.5
-0.95
3.81
3.43
1.90
Run
-0.88
0
0.79
-0.24
2.5
0.16
60.00
11.50
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Livingston
ChủHòaKhách
Motherwell
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LivingstonSo Sánh Sức MạnhMotherwell
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-12] Livingston
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251816255211124.0%
1314816257127.7%
120489274120.0%
603361130.0%
[SCO Premiership-4] Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2411103371743445.8%
1283122527466.7%
12372151216525.0%
6411721366.7%

Thành tích đối đầu

Livingston            
Chủ - Khách
MotherwellLivingston
LivingstonMotherwell
MotherwellLivingston
MotherwellLivingston
LivingstonMotherwell
MotherwellLivingston
LivingstonMotherwell
LivingstonMotherwell
MotherwellLivingston
LivingstonMotherwell
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR06-12-253 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.58-0.27-0.24B0.940.750.94BT
SCO PR25-10-251 - 2
(1 - 0)
0 - 3-0.40-0.29-0.40B0.910.000.91BT
INT CF06-07-242 - 1
(2 - 0)
3 - 1-0.58-0.27-0.27B0.940.750.82BT
SCO PR04-05-244 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.60-0.27-0.22B0.900.750.98BT
SCO PR28-02-241 - 3
(1 - 0)
1 - 4-0.38-0.30-0.40B1.000.000.88BT
SCO PR30-12-233 - 1
(3 - 1)
4 - 3-0.51-0.29-0.27B0.960.500.92BT
SCO PR07-10-232 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.38-0.30-0.40T1.000.000.88TX
SCO PR24-05-231 - 1
(0 - 1)
1 - 11-0.36-0.30-0.43H0.81-0.25-0.93BX
SCO PR08-04-233 - 0
(3 - 0)
4 - 2-0.48-0.30-0.30B0.840.25-0.96BT
SCO PR02-01-231 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.47-0.30-0.31H0.870.25-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Livingston            
Chủ - Khách
LivingstonSaint Mirren
LivingstonSaint Mirren
LivingstonKilmarnock
Heart of MidlothianLivingston
LivingstonDundee United
LivingstonCeltic FC
Saint MirrenLivingston
LivingstonDundee FC
MotherwellLivingston
LivingstonAberdeen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR20-01-261 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.36-0.30-0.42H-0.9000.78HX
SCOFAC17-01-261 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.40-0.30-0.41H0.9500.87HX
SCO PR10-01-261 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.45-0.30-0.32H0.940.250.94TX
SCO PR03-01-261 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.74-0.20-0.14B-0.951.50.83TX
SCO PR30-12-251 - 3
(0 - 1)
2 - 7-0.41-0.29-0.38B0.870-0.99BT
SCO PR27-12-252 - 4
(2 - 4)
11 - 4-0.14-0.20-0.75B0.89-1.50.99BT
SCO PR20-12-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.54-0.27-0.27B0.850.5-0.97BX
SCO PR13-12-252 - 2
(0 - 2)
7 - 0-0.53-0.28-0.27H0.890.50.99TT
SCO PR06-12-253 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.58-0.27-0.24B0.940.750.94BT
SCO PR30-11-250 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.41-0.28-0.39B0.9000.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Motherwell            
Chủ - Khách
MotherwellRoss County
HibernianMotherwell
MotherwellSaint Mirren
MotherwellCeltic FC
Glasgow RangersMotherwell
MotherwellDundee FC
Dundee UnitedMotherwell
MotherwellLivingston
FalkirkMotherwell
MotherwellHeart of Midlothian
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCOFAC17-01-261 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.79-0.20-0.130.881.50.94X
SCO PR10-01-261 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.51-0.28-0.290.970.50.91X
SCO PR03-01-262 - 0
(1 - 0)
9 - 8-0.49-0.29-0.300.800.25-0.93X
SCO PR30-12-252 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.30-0.27-0.510.90-0.50.98X
SCO PR27-12-251 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.59-0.26-0.230.890.750.99X
SCO PR20-12-251 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.69-0.22-0.16-0.981.250.86X
SCO PR13-12-250 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.37-0.29-0.42-0.9500.83X
SCO PR06-12-253 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.58-0.27-0.24B0.940.750.94BT
SCO PR03-12-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.42-0.27-0.390.850-0.97X
SCO PR29-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.27-0.27-0.54-0.97-0.50.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 10%

LivingstonSo sánh số liệuMotherwell
  • 8Tổng số ghi bàn10
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.0
  • 18Tổng số mất bàn2
  • 1.8Trung bình mất bàn0.2
  • 0.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 60.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Livingston
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem1XemXem13XemXem36.4%XemXem12XemXem54.5%XemXem9XemXem40.9%XemXem
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem15XemXem2XemXem5XemXem68.2%XemXem7XemXem31.8%XemXem15XemXem68.2%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem7XemXem2XemXem2XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
631250.0%Xem00.0%6100.0%Xem
Livingston
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem2XemXem10XemXem45.5%XemXem6XemXem27.3%XemXem6XemXem27.3%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem
Motherwell
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem14XemXem3XemXem5XemXem63.6%XemXem4XemXem18.2%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem7XemXem3XemXem1XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
641166.7%Xem00.0%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LivingstonThời gian ghi bànMotherwell
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    7
    0 Bàn
    9
    7
    1 Bàn
    5
    5
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    9
    12
    Bàn thắng H1
    13
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LivingstonChi tiết về HT/FTMotherwell
  • 1
    6
    T/T
    0
    2
    T/H
    3
    1
    T/B
    0
    2
    H/T
    6
    7
    H/H
    4
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    3
    2
    B/H
    6
    0
    B/B
ChủKhách
LivingstonSố bàn thắng trong H1&H2Motherwell
  • 1
    7
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    11
    Hòa
    7
    3
    Mất 1 bàn
    6
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Livingston
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR04-02-2026ChủFalkirk4 Ngày
SCO PR11-02-2026KháchCeltic FC11 Ngày
SCO PR14-02-2026KháchDundee FC14 Ngày
Motherwell
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR04-02-2026KháchDundee FC4 Ngày
SCOFAC07-02-2026KháchAberdeen7 Ngày
SCO PR11-02-2026ChủGlasgow Rangers11 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Livingston
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 4.0%Thắng45.8% [11]
  • [8] 32.0%Hòa41.7% [11]
  • [16] 64.0%Bại12.5% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.0%Thắng12.5% [3]
  • [4] 16.0%Hòa29.2% [7]
  • [8] 32.0%Bại8.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    52 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.08 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.54
  • TB mất điểm
    0.71
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.92
  • TB mất điểm
    0.21
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 22.22%Hòa30.00% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 44.44%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Livingston VS Motherwell ngày 31-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.