
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Adelaide Comets Youth | Adelaide Comets | - | Ký hợp đồng |
| 17-12-2020 | Adelaide Comets | Newcastle Jets | - | Ký hợp đồng |
| 26-09-2021 | Newcastle Jets | Ipswich Town | - | Ký hợp đồng |
| 05-04-2022 | Ipswich Town | Vaasa VPS | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Vaasa VPS | Ipswich Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2023 | Ipswich Town | Northampton Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Northampton Town | Ipswich Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2023 | Ipswich Town | KuPs | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | KuPs | Ipswich Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | Ipswich Town | Livingston | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-04-2026 18:00 | Machida Zelvia | Al Ittihad Club | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 05:00 | Machida Zelvia | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-04-2026 06:00 | FC Tokyo | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-04-2026 10:00 | Machida Zelvia | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-03-2026 05:00 | Machida Zelvia | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:30 | Machida Zelvia | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 05:00 | Kashiwa Reysol | Machida Zelvia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 10-03-2026 10:00 | Machida Zelvia | Gangwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-03-2026 10:00 | Gangwon Football Club | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-02-2026 10:00 | Machida Zelvia | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu