So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.25
0.81
0.82
1.75
0.94
2.23
2.87
3.10
Live
0.81
0
-0.97
0.83
1.5
0.99
2.55
2.67
2.83
Run
0.70
0
-0.94
-0.27
0.5
0.03
12.50
1.03
14.50
BET365Sớm
0.95
0
0.85
0.80
1.75
1.00
2.70
2.90
2.60
Live
0.77
0
-0.98
0.97
1.75
0.82
2.62
2.75
3.00
Run
0.40
0
-0.54
-0.09
1.5
0.04
151.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
1.00
0.25
0.76
0.79
1.75
0.97
2.27
2.82
3.00
Live
-0.88
0.25
0.64
0.95
1.75
0.81
2.47
2.69
2.84
Run
0.70
0
-0.94
-0.34
0.5
0.18
5.20
1.25
6.30
188betSớm
0.96
0.25
0.82
0.83
1.75
0.95
2.23
2.87
3.10
Live
0.83
0
-0.97
0.99
1.75
0.85
2.51
2.76
2.78
Run
0.71
0
-0.93
-0.37
0.5
0.15
7.80
1.13
9.20

Bên nào sẽ thắng?

Anagennisi Karditsa
ChủHòaKhách
Iraklis
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Anagennisi KarditsaSo Sánh Sức MạnhIraklis
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-3] Anagennisi Karditsa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18123325939366.7%
961215719366.7%
962110220266.7%
6312631050.0%
[GRE Super League 2-1] Iraklis
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181350341344172.2%
963018621266.7%
972016723177.8%
6411891366.7%

Thành tích đối đầu

Anagennisi Karditsa            
Chủ - Khách
IraklisAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaIraklis
Anagenisi KarditsaIraklis
IraklisAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaIraklis
Anagenisi KarditsaIraklis
IraklisAnagenisi Karditsa
IraklisAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaIraklis
Anagenisi KarditsaIraklis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D217-01-261 - 0
(1 - 0)
1 - 5---B---
GRE D202-11-251 - 1
(0 - 1)
2 - 5---H---
INT CF27-08-250 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.33-0.31-0.51B0.75-0.500.95BX
GRE D208-05-240 - 0
(0 - 0)
- -0.49-0.32-0.29H-0.960.500.78TX
GRE D203-04-240 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.35-0.34-0.41H-0.930.000.75HX
GRE D203-01-242 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.36-0.33-0.40T-0.960.000.82TT
GRE D201-10-231 - 1
(0 - 1)
4 - 1---H---
GRE D205-05-231 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.35-0.37-0.40H-0.980.000.74HH
GRE D203-01-231 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.65-0.27-0.20T-0.981.000.80TX
GRE D206-04-220 - 3
(0 - 1)
6 - 3-0.57-0.32-0.23B1.000.750.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Anagennisi Karditsa            
Chủ - Khách
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Anagenisi KarditsaNestos Chrisoupolis
IraklisAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaAO Kavala
Asteras Tripoli BAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaPas Giannina
KambaniakosAnagenisi Karditsa
Niki VolouAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaPAOK Saloniki B
MakedonikosAnagenisi Karditsa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D214-02-260 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.42-0.32-0.38H0.810-0.99HX
GRE D224-01-261 - 2
(1 - 2)
9 - 2-0.83-0.20-0.10B0.811.50.95TT
GRE D217-01-261 - 0
(1 - 0)
1 - 5---B--
GRE D211-01-263 - 0
(2 - 0)
7 - 0-0.78-0.23-0.12T0.771.250.99TT
GRE D222-12-250 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.36-0.36-0.43T-0.9500.71TX
GRE D214-12-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3---T--
GRE D206-12-250 - 3
(0 - 3)
5 - 2-0.10-0.20-0.82T-0.98-1.50.82TT
GRE D230-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.67-0.29-0.20H0.9510.75TX
GRE D222-11-252 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.74-0.24-0.14T0.901.250.80TT
GRE D215-11-250 - 1
(0 - 1)
1 - 4---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%

Iraklis            
Chủ - Khách
IraklisAsteras Tripoli B
Pas GianninaIraklis
IraklisAnagenisi Karditsa
Niki VolouIraklis
PAOK Saloniki BIraklis
Olympiakos PiraeusIraklis
IraklisMakedonikos
Nestos ChrisoupolisIraklis
IraklisPanaitolikos Agrinio
IraklisKambaniakos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D214-02-262 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.85-0.19-0.080.941.750.88X
GRE D224-01-261 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.19-0.27-0.670.80-10.96T
GRE D217-01-261 - 0
(1 - 0)
1 - 5---B--
GRE D210-01-261 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.43-0.35-0.33-0.990.250.75H
GRE D221-12-251 - 2
(0 - 1)
0 - 9-0.20-0.28-0.670.77-10.93T
GRE Cup17-12-256 - 0
(4 - 0)
9 - 1-0.97-0.11-0.060.872.750.83T
GRE D214-12-253 - 0
(1 - 0)
13 - 3-----
GRE D207-12-251 - 2
(1 - 0)
1 - 2-----
GRE Cup04-12-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.31-0.30-0.540.85-0.50.85X
GRE D230-11-252 - 2
(1 - 1)
14 - 0-0.98-0.10-0.060.8030.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Anagennisi KarditsaSo sánh số liệuIraklis
  • 12Tổng số ghi bàn15
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.5
  • 4Tổng số mất bàn12
  • 0.4Trung bình mất bàn1.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Anagennisi Karditsa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Iraklis
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
622233.3%Xem233.3%350.0%Xem
Anagennisi Karditsa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Iraklis
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem
632150.0%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Anagennisi KarditsaThời gian ghi bànIraklis
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    20
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Anagennisi KarditsaChi tiết về HT/FTIraklis
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    20
    20
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Anagennisi KarditsaSố bàn thắng trong H1&H2Iraklis
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    20
    20
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Anagennisi Karditsa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D208-03-2026KháchNiki Volou7 Ngày
GRE D215-03-2026ChủAsteras Tripoli B14 Ngày
GRE D222-03-2026KháchIraklis21 Ngày
Iraklis
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D208-03-2026KháchAsteras Tripoli B7 Ngày
GRE D215-03-2026ChủNiki Volou14 Ngày
GRE D222-03-2026ChủAnagenisi Karditsa21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 66.7%Thắng72.2% [13]
  • [3] 16.7%Hòa27.8% [13]
  • [3] 16.7%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [6] 33.3%Thắng38.9% [7]
  • [1] 5.6%Hòa11.1% [2]
  • [2] 11.1%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.39 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.39 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.89
  • TB mất điểm
    0.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn63.64% [7]
  • [2] 20.00%Hòa18.18% [2]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Anagennisi Karditsa VS Iraklis ngày 28-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.