
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Doxa Volaka | GS Prosotsani | - | Cho thuê |
| 30-06-2012 | GS Prosotsani | Doxa Dramas | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2014 | Doxa Dramas | Iraklis | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Iraklis | Apollon Smirnis | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2017 | Apollon Smirnis | Aris Thessaloniki | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Aris Thessaloniki | AEL Larisa | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2019 | AEL Larisa | PAE Chania | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2021 | PAE Chania | Niki Volou | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Niki Volou | Levadiakos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-05-2025 15:00 | Levadiakos | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-05-2025 14:00 | Levadiakos | Kallithea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-05-2025 17:00 | Lamia | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-04-2025 14:00 | Levadiakos | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-03-2025 01:00 | Panaitolikos Agrinio | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-03-2025 14:30 | Levadiakos | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-02-2025 16:00 | Lamia | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-02-2025 14:30 | Levadiakos | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-01-2025 17:30 | PAOK Saloniki | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-01-2025 14:30 | Levadiakos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu