So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
-0.5
0.81
0.78
2.75
-0.98
3.55
3.80
1.81
Live
0.89
-0.25
0.99
0.97
2.75
0.89
2.88
3.25
2.25
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.15
5.5
0.01
1.01
16.00
19.50
BET365Sớm
0.98
-0.5
0.83
0.93
2.75
0.88
3.90
3.90
1.80
Live
0.87
-0.25
0.92
0.97
2.75
0.82
3.10
3.50
2.20
Run
-0.63
0
0.47
-0.19
5.5
0.11
1.01
51.00
67.00
Mansion88Sớm
-0.98
-0.5
0.82
0.79
2.75
-0.97
3.75
3.70
1.84
Live
0.63
-0.5
-0.73
-0.95
2.75
0.83
2.74
3.45
2.36
Run
-0.63
0
0.53
-0.12
5.5
0.04
1.01
9.70
150.00
SbobetSớm
-0.97
-0.5
0.81
0.80
2.75
-0.98
3.60
3.44
1.81
Live
0.94
-0.25
0.96
-0.96
2.75
0.84
2.92
3.22
2.23
Run
-0.70
0
0.60
-0.15
5.5
0.05
1.12
7.10
14.00

Bên nào sẽ thắng?

Matsumoto Yamaga FC
ChủHòaKhách
RB Omiya Ardija
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Matsumoto Yamaga FCSo Sánh Sức MạnhRB Omiya Ardija
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-4] Matsumoto Yamaga FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
10523221218450.0%
42201159550.0%
63031179350.0%
64111551366.7%
[J2/J3 League-3] RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
10613241419360.0%
540115512280.0%
5212997440.0%
63121271050.0%

Thành tích đối đầu

Matsumoto Yamaga FC            
Chủ - Khách
RB Omiya ArdijaMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaMatsumoto Yamaga FC
RB Omiya ArdijaMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCRB Omiya Ardija
Matsumoto Yamaga FCRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaMatsumoto Yamaga FC
RB Omiya ArdijaMatsumoto Yamaga FC
RB Omiya ArdijaMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCRB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D207-02-262 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.70-0.24-0.18B0.781.00-0.96HT
JPN D307-09-240 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.38-0.30-0.44B-0.950.000.77BX
JPN D306-05-240 - 2
(0 - 0)
6 - 9-0.51-0.31-0.30T0.950.500.87TX
JPN D229-08-214 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.50-0.32-0.27B-0.990.500.87BT
JPN D219-06-210 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.32-0.40H-0.970.000.85HX
JPN D221-10-201 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.35-0.30-0.42H0.80-0.25-0.93BX
JPN D225-07-201 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.48-0.31-0.29B0.820.251.00BX
INT CF09-02-192 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.39-0.30-0.43B1.000.000.82BX
JPN D225-07-181 - 2
(1 - 0)
9 - 3-0.42-0.32-0.34T-0.930.250.80TT
JPN D201-04-183 - 2
(2 - 0)
3 - 4-0.43-0.31-0.36T-0.950.250.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Matsumoto Yamaga FC            
Chủ - Khách
Fukushima United FCMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCFC Gifu
AC Nagano ParceiroMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCConsadole Sapporo
Ventforet KofuMatsumoto Yamaga FC
Jubilo IwataMatsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFCMatsumoto Yamaga FC
RB Omiya ArdijaMatsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FCGiravanz Kitakyushu
Thespa KusatsuMatsumoto Yamaga FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D229-03-261 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.37-0.28-0.46T0.84-0.250.98TT
JPN D221-03-262 - 2
(1 - 2)
5 - 4-0.43-0.30-0.37H0.780-0.96HT
JPN D214-03-260 - 5
(0 - 4)
4 - 6-0.40-0.30-0.42T0.9700.85TT
JPN D207-03-263 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.33-0.29-0.48T0.96-0.250.86TT
JPN D228-02-261 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.55-0.28-0.27B-0.940.750.76BX
JPN D221-02-261 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.58-0.27-0.25T0.930.750.83TT
JPN D214-02-262 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.53-0.29-0.29B0.870.50.95BX
JPN D207-02-262 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.70-0.24-0.18B0.781-0.96HT
JPN D329-11-252 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.26-0.30-0.56T0.98-0.50.78TT
JPN D323-11-256 - 2
(2 - 2)
1 - 4-0.45-0.30-0.38B1.000.250.76BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

RB Omiya Ardija            
Chủ - Khách
RB Omiya ArdijaFC Gifu
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFujieda MYFC
Iwaki FCRB Omiya Ardija
AC Nagano ParceiroRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFukushima United FC
RB Omiya ArdijaConsadole Sapporo
RB Omiya ArdijaMatsumoto Yamaga FC
JEF United Ichihara ChibaRB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D204-04-263 - 0
(3 - 0)
2 - 7-0.63-0.25-0.240.830.750.99T
JPN D228-03-262 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.30-0.28-0.510.87-0.50.95T
JPN D221-03-261 - 4
(0 - 2)
2 - 7-0.34-0.29-0.470.94-0.250.88T
JPN D214-03-261 - 2
(0 - 1)
9 - 5-0.65-0.25-0.220.9810.84T
JPN D207-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 11-0.39-0.28-0.430.9900.83X
JPN D228-02-261 - 2
(0 - 0)
6 - 6-0.14-0.20-0.760.88-1.50.94H
JPN D221-02-266 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.75-0.20-0.150.941.50.82T
JPN D214-02-263 - 2
(1 - 1)
6 - 6-0.53-0.28-0.310.880.50.94T
JPN D207-02-262 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.70-0.24-0.18B0.781-0.96HT
JPN D207-12-254 - 3
(0 - 2)
9 - 6-0.50-0.27-0.301.000.50.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 89%

Matsumoto Yamaga FCSo sánh số liệuRB Omiya Ardija
  • 20Tổng số ghi bàn26
  • 2.0Trung bình ghi bàn2.6
  • 16Tổng số mất bàn14
  • 1.6Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Matsumoto Yamaga FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem583.3%116.7%Xem
RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem7XemXem77.8%XemXem1XemXem11.1%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem5XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem
Matsumoto Yamaga FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
640266.7%Xem233.3%00.0%Xem
RB Omiya Ardija
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Matsumoto Yamaga FCThời gian ghi bànRB Omiya Ardija
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    8
    8
    Bàn thắng H1
    9
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Matsumoto Yamaga FCChi tiết về HT/FTRB Omiya Ardija
  • 4
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    0
    2
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Matsumoto Yamaga FCSố bàn thắng trong H1&H2RB Omiya Ardija
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    0
    2
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Matsumoto Yamaga FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D218-04-2026KháchConsadole Sapporo6 Ngày
JPN D225-04-2026ChủAC Nagano Parceiro13 Ngày
JPN D229-04-2026ChủJubilo Iwata17 Ngày
RB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D218-04-2026ChủJubilo Iwata6 Ngày
JPN D225-04-2026KháchFujieda MYFC13 Ngày
JPN D229-04-2026ChủVentforet Kofu17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 50.0%Thắng60.0% [6]
  • [2] 20.0%Hòa10.0% [6]
  • [3] 30.0%Bại30.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 20.0%Thắng20.0% [2]
  • [2] 20.0%Hòa10.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại20.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    2.20 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    2.40
  • TB mất điểm
    1.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Matsumoto Yamaga FC VS RB Omiya Ardija ngày 12-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.