
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2025 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Sanfrecce Hiroshima | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 18-04-2026 04:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Matsumoto Yamaga FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 05-04-2026 05:00 | Matsumoto Yamaga FC | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 05:00 | Fukushima United FC | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-03-2026 05:00 | AC Nagano Parceiro | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | Ventforet Kofu | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-02-2026 05:00 | Jubilo Iwata | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-02-2026 05:00 | Fujieda MYFC | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-02-2026 05:00 | RB Omiya Ardija | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-04-2025 10:30 | Urawa Red Diamonds | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Châu Á U20 | 26-02-2025 11:30 | Australia U20 | Japan U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese league cup winner | 1 | 25 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 23 |