
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2023 | Matsumoto Yamaga U18 | Matsumoto Yamaga FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Matsumoto Yamaga FC | Geylang United FC | - | Cho thuê |
| 14-07-2024 | Geylang United FC | Matsumoto Yamaga FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 10:00 | FC Gifu | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 03-05-2026 04:00 | Matsumoto Yamaga FC | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-04-2026 09:00 | Matsumoto Yamaga FC | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 26-04-2026 05:00 | Matsumoto Yamaga FC | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 18-04-2026 04:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Matsumoto Yamaga FC | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | Ventforet Kofu | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-02-2026 05:00 | Jubilo Iwata | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-02-2026 05:00 | Fujieda MYFC | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-02-2026 05:00 | RB Omiya Ardija | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu