So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0
1.00
0.84
2
0.96
2.46
3.10
2.70
Live
-0.96
0.5
0.83
0.86
2.25
1.00
2.03
3.30
3.30
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.19
2.5
0.05
12.00
1.05
16.00
BET365Sớm
0.80
0
1.00
0.80
2
1.00
2.50
3.00
2.70
Live
0.85
0.75
0.95
0.78
2.25
-0.97
1.72
3.60
5.00
Run
0.55
0
-0.73
-0.20
2.5
0.13
17.00
1.03
23.00
Mansion88Sớm
0.83
0
-0.99
0.84
2
0.98
2.48
2.93
2.67
Live
0.70
0.5
-0.80
0.85
2.25
-0.97
1.70
3.40
4.60
Run
0.64
0
-0.74
-0.10
2.5
0.02
14.00
1.02
20.00
SbobetSớm
0.85
0
-0.97
0.87
2
0.99
2.45
2.94
2.68
Live
0.74
0.5
-0.84
0.81
2.25
-0.93
1.74
3.38
4.35
Run
0.67
0
-0.78
-0.44
2.5
0.34
5.40
1.28
7.10

Bên nào sẽ thắng?

Panserraikos
ChủHòaKhách
Panetolikos Agrinio
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PanserraikosSo Sánh Sức MạnhPanetolikos Agrinio
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 26%So Sánh Đối Đầu74%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    5T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-19] Panserraikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6211133841128461917.7%
1835101132141816.7%
1843111441151522.2%
622269833.3%
[GRE Super League-14] Panetolikos Agrinio
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
621614325989621425.8%
1843112031151622.2%
185671520211227.8%
621378733.3%

Thành tích đối đầu

Panserraikos            
Chủ - Khách
Panaitolikos AgrinioPanserraikos
Panaitolikos AgrinioPanserraikos
PanserraikosPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioPanserraikos
PanserraikosPanaitolikos Agrinio
PanserraikosPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioPanserraikos
Panaitolikos AgrinioPanserraikos
Panaitolikos AgrinioPanserraikos
PanserraikosPanaitolikos Agrinio
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D118-04-262 - 3
(1 - 2)
2 - 0-0.56-0.31-0.24T0.800.50-0.98TT
GRE D122-03-260 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.53-0.31-0.26H0.870.500.95TX
GRE D108-12-250 - 1
(0 - 1)
2 - 0-0.37-0.31-0.42B-0.960.000.78BX
GRE D122-05-251 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.42-0.33-0.34B-0.920.250.79BX
GRE D123-04-251 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.45-0.32-0.31H0.950.250.93TH
GRE D122-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.42-0.31-0.34H-0.930.250.81TX
GRE D131-08-243 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.48-0.31-0.29B0.810.25-0.93BT
GRE D116-03-243 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.46-0.30-0.32B0.900.250.92BT
GRE D104-01-243 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.47-0.29-0.32B0.890.250.99BT
GRE D102-09-231 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.39-0.31-0.38H0.910.000.97HH

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Panserraikos            
Chủ - Khách
PanserraikosAE Kifisias
PanserraikosAEL Larisa
AEL LarisaPanserraikos
PanserraikosAtromitos Athens
Panaitolikos AgrinioPanserraikos
PanserraikosAsteras Tripolis
AE KifisiasPanserraikos
Panaitolikos AgrinioPanserraikos
PanserraikosAris Thessaloniki
Asteras TripolisPanserraikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D109-05-261 - 2
(1 - 0)
6 - 1-0.33-0.31-0.45B0.87-0.250.95BT
GRE D102-05-261 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.39-0.32-0.39H0.9100.91HX
GRE D126-04-260 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.53-0.31-0.26T0.880.50.94TX
GRE D122-04-260 - 4
(0 - 3)
6 - 7-0.36-0.34-0.40B-0.9900.81BT
GRE D118-04-262 - 3
(1 - 2)
2 - 0-0.56-0.31-0.24T0.800.5-0.98TT
GRE D108-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.34-0.32-0.44H0.80-0.25-0.98BX
GRE D104-04-261 - 2
(0 - 2)
9 - 1-0.62-0.27-0.21T0.800.75-0.98TT
GRE D122-03-260 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.53-0.31-0.26H0.870.50.95TX
GRE D114-03-260 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.21-0.29-0.60H0.96-0.750.86BX
GRE D108-03-260 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.66-0.27-0.17T0.9710.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Panetolikos Agrinio            
Chủ - Khách
Atromitos AthensPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioAE Kifisias
AE KifisiasPanaitolikos Agrinio
Asteras TripolisPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioPanserraikos
AEL LarisaPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioAtromitos Athens
Panaitolikos AgrinioPanserraikos
PanathinaikosPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioAE Kifisias
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D109-05-261 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.47-0.31-0.320.880.250.94T
GRE D102-05-260 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.42-0.31-0.370.790-0.97X
GRE D126-04-260 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.45-0.33-0.320.930.250.89X
GRE D122-04-262 - 1
(1 - 1)
1 - 2-0.48-0.32-0.300.820.251.00T
GRE D118-04-262 - 3
(1 - 2)
2 - 0-0.56-0.31-0.24T0.800.5-0.98TT
GRE D108-04-261 - 2
(0 - 1)
5 - 1-0.49-0.32-0.290.790.25-0.97T
GRE D104-04-261 - 1
(1 - 0)
3 - 10-0.38-0.32-0.400.9700.85H
GRE D122-03-260 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.53-0.31-0.26H0.870.50.95TX
GRE D115-03-260 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.79-0.20-0.110.921.50.90X
GRE D109-03-262 - 1
(2 - 1)
6 - 5-0.48-0.31-0.310.820.251.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

PanserraikosSo sánh số liệuPanetolikos Agrinio
  • 9Tổng số ghi bàn10
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.0
  • 10Tổng số mất bàn10
  • 1.0Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Panserraikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem14XemXem1XemXem18XemXem42.4%XemXem17XemXem51.5%XemXem15XemXem45.5%XemXem
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
16XemXem7XemXem0XemXem9XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Panetolikos Agrinio
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem17XemXem2XemXem14XemXem51.5%XemXem15XemXem45.5%XemXem16XemXem48.5%XemXem
16XemXem5XemXem2XemXem9XemXem31.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem4XemXem25%XemXem
17XemXem12XemXem0XemXem5XemXem70.6%XemXem5XemXem29.4%XemXem12XemXem70.6%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Panserraikos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem15XemXem3XemXem15XemXem45.5%XemXem13XemXem39.4%XemXem12XemXem36.4%XemXem
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem8XemXem47.1%XemXem
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem4XemXem25%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem
Panetolikos Agrinio
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem16XemXem5XemXem12XemXem48.5%XemXem15XemXem45.5%XemXem12XemXem36.4%XemXem
16XemXem6XemXem3XemXem7XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem
17XemXem10XemXem2XemXem5XemXem58.8%XemXem6XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem
622233.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PanserraikosThời gian ghi bànPanetolikos Agrinio
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    18
    0 Bàn
    9
    8
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    8
    12
    Bàn thắng H1
    10
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PanserraikosChi tiết về HT/FTPanetolikos Agrinio
  • 2
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    4
    H/T
    8
    7
    H/H
    8
    6
    H/B
    1
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    10
    10
    B/B
ChủKhách
PanserraikosSố bàn thắng trong H1&H2Panetolikos Agrinio
  • 0
    5
    Thắng 2+ bàn
    6
    3
    Thắng 1 bàn
    10
    9
    Hòa
    5
    11
    Mất 1 bàn
    13
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Panserraikos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D121-05-2026KháchAtromitos Athens5 Ngày
Panetolikos Agrinio
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D121-05-2026ChủAsteras Tripolis5 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Panserraikos
Panetolikos Agrinio
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 17.7%Thắng25.8% [16]
  • [13] 21.0%Hòa22.6% [16]
  • [38] 61.3%Bại51.6% [32]
  • Chủ/Khách
  • [3] 4.8%Thắng8.1% [5]
  • [5] 8.1%Hòa9.7% [6]
  • [10] 16.1%Bại11.3% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    128 
  • TB được điểm
    0.66 
  • TB mất điểm
    2.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    0.18 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    59
  • Bàn thua
    89
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    1.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    0.32
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 30.00%Hòa45.45% [5]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Panserraikos VS Panetolikos Agrinio ngày 17-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.