
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | GS Ergotelis U19 | Ergotelis | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Ergotelis | Olympiakos Piraeus | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2013 | Olympiakos Piraeus | Ergotelis | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Ergotelis | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2017 | Olympiakos Piraeus | Nottingham Forest | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Nottingham Forest | Olympiakos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2023 | Olympiakos Piraeus | Konyaspor | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Konyaspor | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2023 | Olympiakos Piraeus | Hertha Berlin | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 15:00 | Panaitolikos Agrinio | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-11-2025 17:30 | Asteras Aktor | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-11-2025 15:00 | Panaitolikos Agrinio | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-11-2025 19:00 | AEK Athens | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 28-10-2025 16:00 | Panaitolikos Agrinio | Ellas Syrou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-10-2025 14:00 | AE Kifisias | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-10-2025 17:00 | Panaitolikos Agrinio | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-09-2025 18:00 | Panaitolikos Agrinio | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 20-09-2025 17:30 | PAOK Saloniki | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-09-2025 17:00 | Panaitolikos Agrinio | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 7 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 16/17 15/16 |
| Greek champion | 6 | 22 21 20 17 16 15 |
| Champions League participant | 3 | 20/21 19/20 14/15 |
| Greek cup winner | 2 | 20 15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
| European Under-19 participant | 2 | 13 12 |
| Best young player | 1 | 13 |
| European Under-19 runner-up | 1 | 12 |