
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-07-2011 | CD San Francisco U19 | CE Constància | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2012 | CE Constància | Michalovce | 0.0004M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-09-2016 | Michalovce | Slovan Bratislava | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Slovan Bratislava | Michalovce | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2017 | Michalovce | Slovan Bratislava | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Slovan Bratislava | Lech Poznan | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Lech Poznan | Slovan Bratislava | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2023 | Slovan Bratislava | Hatta | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Hatta | Free player | - | Giải phóng |
| 16-08-2024 | Hatta | Apollon Limassol FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-04-2026 14:00 | Panserraikos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 04-04-2026 13:00 | AE Kifisias | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-03-2026 17:00 | Panetolikos Agrinio | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-03-2026 17:30 | Panserraikos | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-03-2026 14:00 | Asteras Aktor | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2026 14:00 | Panserraikos | Olympiacos Piraeus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 14:00 | Panserraikos | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 16-02-2026 16:00 | Atromitos Athens | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-02-2026 17:30 | PAOK Saloniki | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 24-01-2026 18:00 | AEL Larisa | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Slovak champion | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Slovak cup winner | 3 | 20/21 19/20 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Slovak second tier champion | 1 | 14/15 |