| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR First League-11] UCSA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 9 | 6 | 14 | 27 | 40 | 33 | 11 | 31.0% |
| 14 | 4 | 5 | 5 | 11 | 17 | 17 | 13 | 28.6% |
| 15 | 5 | 1 | 9 | 16 | 23 | 16 | 9 | 33.3% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 33.3% |
| [UKR First League-1] FC Bukovyna chernivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 25 | 3 | 1 | 70 | 21 | 78 | 1 | 86.2% |
| 15 | 12 | 2 | 1 | 36 | 10 | 38 | 1 | 80.0% |
| 14 | 13 | 1 | 0 | 34 | 11 | 40 | 1 | 92.9% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 5 | 15 | 83.3% |
| UCSA |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Bukovyna chernivtsiUCSA |
| FC Bukovyna chernivtsiUCSA |
| UCSAFC Bukovyna chernivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 24-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 24-05-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 27-04-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| UCSA |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 08-05-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 02-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 25-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 08-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.42 | -0.34 | -0.39 | T | 0.79 | 0 | 0.91 | T | T |
| UKR D2 | 04-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 28-03-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 15 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 16-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 09-05-26 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 02-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 26-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 21-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 9 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | 0.83 | -1 | 0.87 | T | ||
| UKR D2 | 17-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 12-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 08-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.56 | -0.32 | -0.27 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
| UKR D2 | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 29-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 20-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| UCSA |
| UCSA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 23-05-2026 | Khách | Metalist Kharkiv | 8 Ngày |
| UKR D2 | 30-05-2026 | Chủ | Nyva Ternopil | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 23-05-2026 | Chủ | Chernomorets Odessa | 8 Ngày |
| UKR D2 | 30-05-2026 | Khách | Metalurh Zaporizhya | 15 Ngày |

