
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | FC Penafiel Youth | FC Porto U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | FC Porto U15 | Padroense U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Padroense U17 | FC Paços de Ferreira U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Paços de Ferreira U17 | FC Paços de Ferreira U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | FC Paços de Ferreira U19 | Sporting CP U23 | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Sporting CP U23 | FC Paços de Ferreira U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | FC Paços de Ferreira U19 | Sporting CP B | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toulon Tournament | 13-06-2026 17:00 | Portugal U20 | Tunisia U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Toulon Tournament | 11-06-2026 17:00 | Portugal U20 | Canada U20 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | |
| Toulon Tournament | 08-06-2026 16:30 | Venezuela U20 | Portugal U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Toulon Tournament | 06-06-2026 16:30 | Portugal U20 | Cote d'Ivoire U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 16-05-2026 10:00 | Viseu | Sporting CP B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 01-05-2026 19:30 | Sporting CP B | SL Benfica B | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 26-04-2026 13:00 | Vizela | Sporting CP B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 20-04-2026 17:45 | Sporting CP B | FC Felgueiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 11-04-2026 13:00 | SC Farense | Sporting CP B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 04-04-2026 10:00 | Sporting CP B | Penafiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese cup winner | 1 | 25 |
| Portuguese champion | 1 | 24/25 |