
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | FC Watford Youth | Arsenal FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Arsenal FC Youth | Arsenal U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Arsenal U18 | Arsenal U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Arsenal U23 | Arsenal | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 23-06-2026 20:00 | England | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 20:00 | England | Croatia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-06-2026 21:00 | England | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 30-05-2026 16:00 | Paris Saint Germain | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-05-2026 19:00 | Arsenal | Burnley | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 15:30 | West Ham United | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 05-05-2026 19:00 | Arsenal | Atletico Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-05-2026 16:30 | Arsenal | Fulham | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 29-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-04-2026 16:30 | Arsenal | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 1 | 25/26 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Euro runner-up | 2 | 24 20 |
| English FA Community Shield Winner | 2 | 23/24 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 22/23 20/21 19/20 18/19 |
| Premier League Player of the Month | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| FA Cup Winner | 1 | 20 |
| Europa League runner-up | 1 | 18/19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |