
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | FC Watford Youth | Arsenal FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Arsenal FC Youth | Arsenal U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Arsenal U18 | Arsenal U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Arsenal U23 | Arsenal | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 16:30 | Chelsea | Arsenal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Arsenal | FC Bayern Munich | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 23-11-2025 16:30 | Arsenal | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 17:00 | Albania | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-11-2025 19:45 | England | Serbia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-11-2025 17:30 | Sunderland | Arsenal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 04-11-2025 17:45 | Slavia Praha | Arsenal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-11-2025 15:00 | Burnley | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 19:45 | Arsenal | Brighton Hove Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-10-2025 14:00 | Arsenal | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Euro runner-up | 2 | 24 21 |
| English Super Cup winner | 2 | 23/24 20/21 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 22/23 20/21 19/20 18/19 |
| Premier League Player of the Month | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| FA Cup Winner | 1 | 20 |
| Europa League runner-up | 1 | 18/19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |