So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
-0.25
0.98
0.90
2.5
0.90
2.80
3.45
2.21
Live
-0.93
0
0.80
0.86
2.5
1.00
2.61
3.50
2.32
Run
0.08
-0.25
-0.20
-0.18
2.5
0.04
21.00
1.03
12.00
BET365Sớm
1.00
-0.25
0.85
0.98
2.5
0.88
3.30
3.30
2.10
Live
0.77
-0.25
-0.91
0.87
2.5
0.97
2.75
3.50
2.40
Run
-0.44
0
0.35
-0.11
2.5
0.05
34.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
0.83
-0.25
-0.97
0.90
2.5
0.94
3.20
3.45
2.11
Live
0.79
-0.25
-0.88
0.84
2.5
-0.94
2.62
3.45
2.44
Run
-0.51
0
0.41
-0.14
2.5
0.02
150.00
7.10
1.05
188betSớm
0.85
-0.25
0.99
0.91
2.5
0.91
2.80
3.45
2.21
Live
-0.92
0
0.81
0.87
2.5
-0.99
2.61
3.50
2.32
Run
0.09
-0.25
-0.19
-0.17
2.5
0.05
21.00
1.03
12.00
SbobetSớm
-0.95
-0.25
0.83
0.91
2.5
0.95
3.20
3.22
2.00
Live
-0.88
0
0.80
0.86
2.5
-0.96
2.75
3.27
2.42
Run
-0.40
0
0.30
-0.17
2.5
0.09
15.50
1.08
9.00

Bên nào sẽ thắng?

Motherwell
ChủHòaKhách
Rangers
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MotherwellSo Sánh Sức MạnhRangers
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-4] Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2814113471853450.0%
15104127634266.7%
13472201219530.8%
65101211683.3%
[SCO Premiership-2] Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2915122512557251.7%
15951281332360.0%
14671231225242.9%
64111231366.7%

Thành tích đối đầu

Motherwell            
Chủ - Khách
Glasgow RangersMotherwell
MotherwellGlasgow Rangers
Glasgow RangersMotherwell
MotherwellGlasgow Rangers
MotherwellGlasgow Rangers
Glasgow RangersMotherwell
Glasgow RangersMotherwell
MotherwellGlasgow Rangers
Glasgow RangersMotherwell
MotherwellGlasgow Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR27-12-251 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.59-0.26-0.23B0.890.750.99BX
SCO PR02-08-251 - 1
(0 - 1)
1 - 12-0.17-0.21-0.72H0.97-1.250.85BX
SCO PR01-03-251 - 2
(0 - 2)
12 - 3-0.86-0.14-0.08T0.83-0.50-0.95TX
SCO PR29-12-242 - 2
(2 - 0)
3 - 6-0.13-0.20-0.75H0.86-1.50-0.98BT
SCO LC03-11-241 - 2
(1 - 0)
0 - 8-0.16-0.22-0.72B0.93-1.250.89BH
SCO PR10-08-242 - 1
(2 - 1)
6 - 4-0.83-0.15-0.10B0.98-0.500.90TX
SCO PR02-03-241 - 2
(0 - 1)
15 - 2-0.85-0.14-0.08T0.87-0.50-0.99TX
SCO PR24-12-230 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.12-0.19-0.77B0.95-1.500.93BX
SCO PR24-09-231 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.80-0.18-0.11B1.00-0.570.88TX
SCO PR18-03-232 - 4
(1 - 1)
1 - 3-0.18-0.22-0.68B0.81-1.25-0.93BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Motherwell            
Chủ - Khách
LivingstonMotherwell
MotherwellKilmarnock
MotherwellRoss County
HibernianMotherwell
MotherwellSaint Mirren
MotherwellCeltic FC
Glasgow RangersMotherwell
MotherwellDundee FC
Dundee UnitedMotherwell
MotherwellLivingston
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR31-01-260 - 2
(0 - 2)
7 - 7-0.29-0.29-0.52T0.91-0.50.91TX
SCO PR24-01-264 - 0
(2 - 0)
2 - 1-0.67-0.24-0.18T0.9010.98TT
SCOFAC17-01-261 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.79-0.20-0.13T0.881.50.94TX
SCO PR10-01-261 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.51-0.28-0.29H0.970.50.91TX
SCO PR03-01-262 - 0
(1 - 0)
9 - 8-0.49-0.29-0.30T0.800.25-0.93TX
SCO PR30-12-252 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.30-0.27-0.51T0.90-0.50.98TX
SCO PR27-12-251 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.59-0.26-0.23B0.890.750.99BX
SCO PR20-12-251 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.69-0.22-0.16T-0.981.250.86TX
SCO PR13-12-250 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.37-0.29-0.42H-0.9500.83HX
SCO PR06-12-253 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.58-0.27-0.24T0.940.750.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%

Rangers            
Chủ - Khách
HibernianGlasgow Rangers
FC PortoGlasgow Rangers
Glasgow RangersDundee FC
Glasgow RangersLudogorets Razgrad
Glasgow RangersAnnan Athletic
AberdeenGlasgow Rangers
Glasgow RangersAberdeen
Celtic FCGlasgow Rangers
Glasgow RangersSaint Mirren
Glasgow RangersMotherwell
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR01-02-260 - 0
(0 - 0)
9 - 8-0.34-0.28-0.480.95-0.250.87X
UEFA EL29-01-263 - 1
(3 - 1)
4 - 3-0.76-0.20-0.130.961.50.86T
SCO PR25-01-263 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.81-0.17-0.110.961.750.92H
UEFA EL22-01-261 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.60-0.26-0.220.860.750.96X
SCOFAC16-01-265 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.99-0.08-0.060.994.250.83H
SCO PR11-01-260 - 2
(0 - 1)
6 - 6-0.26-0.26-0.560.88-0.751.00X
SCO PR06-01-262 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.63-0.25-0.20-0.9710.85X
SCO PR03-01-261 - 3
(1 - 0)
8 - 5-0.53-0.26-0.280.880.51.00T
SCO PR30-12-252 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.62-0.26-0.20-0.9410.82T
SCO PR27-12-251 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.59-0.26-0.23B0.890.750.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%

MotherwellSo sánh số liệuRangers
  • 16Tổng số ghi bàn20
  • 1.6Trung bình ghi bàn2.0
  • 2Tổng số mất bàn5
  • 0.2Trung bình mất bàn0.5
  • 70.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem17XemXem2XemXem5XemXem70.8%XemXem8XemXem33.3%XemXem16XemXem66.7%XemXem
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
12XemXem8XemXem2XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem116.7%583.3%Xem
Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem1XemXem11XemXem50%XemXem9XemXem37.5%XemXem13XemXem54.2%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
Motherwell
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem16XemXem3XemXem5XemXem66.7%XemXem6XemXem25%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem
12XemXem8XemXem3XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem
6600100.0%Xem233.3%233.3%Xem
Rangers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem1XemXem11XemXem50%XemXem6XemXem25%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MotherwellThời gian ghi bànRangers
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    7
    9
    1 Bàn
    6
    4
    2 Bàn
    3
    3
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    14
    15
    Bàn thắng H1
    18
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MotherwellChi tiết về HT/FTRangers
  • 7
    8
    T/T
    2
    3
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    7
    7
    H/H
    2
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
MotherwellSố bàn thắng trong H1&H2Rangers
  • 8
    6
    Thắng 2+ bàn
    2
    6
    Thắng 1 bàn
    11
    11
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Motherwell
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR15-02-2026ChủAberdeen4 Ngày
SCO PR21-02-2026KháchSaint Mirren10 Ngày
SCO PR28-02-2026ChủDundee United17 Ngày
Rangers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR15-02-2026ChủHeart of Midlothian4 Ngày
SCO PR21-02-2026KháchLivingston10 Ngày
SCO PR28-02-2026ChủCeltic FC17 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 50.0%Thắng51.7% [15]
  • [11] 39.3%Hòa41.4% [15]
  • [3] 10.7%Bại6.9% [2]
  • Chủ/Khách
  • [10] 35.7%Thắng20.7% [6]
  • [4] 14.3%Hòa24.1% [7]
  • [1] 3.6%Bại3.4% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.68 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.96 
  • TB mất điểm
    0.21 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    51
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.76
  • TB mất điểm
    0.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.97
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [6] 75.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 25.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Motherwell VS Rangers ngày 12-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.