J2/J3 100 Year Vision League
16-05-2026 14:00 - Thứ bảy
2
2
14:00FT
(1-1)
90 Phút [2-2], 120 Phút[0-0], Loạt sút luân lưu[4-3], Ventforet Kofu Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0.25
1.00
0.92
2.25
0.88
2.08
3.15
3.30
Live
-0.96
0.25
0.82
0.88
2.25
0.96
2.30
3.15
2.85
Run
0.06
-0.25
-0.18
-0.18
4.5
0.04
15.00
1.05
13.00
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.88
2.25
0.93
2.05
3.00
3.40
Live
0.97
0.25
0.82
0.87
2.25
0.92
2.25
3.00
3.00
Run
-0.87
0
0.67
-0.19
4.5
0.11
17.00
1.02
17.00
Mansion88Sớm
0.81
0.25
-0.97
0.89
2.25
0.93
2.06
3.20
3.35
Live
-0.93
0.25
0.83
0.96
2.25
0.92
2.36
3.15
2.78
Run
-0.86
0
0.76
-0.13
4.5
0.05
15.00
1.05
12.00
SbobetSớm
0.80
0.25
-0.96
0.92
2.25
0.90
2.00
3.10
3.32
Live
0.99
0.25
0.91
0.98
2.25
0.90
2.18
3.10
3.12
Run
-0.80
0
0.70
-0.21
4.5
0.11
11.50
1.10
9.60

Bên nào sẽ thắng?

Ventforet Kofu
ChủHòaKhách
FC Gifu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ventforet KofuSo Sánh Sức MạnhFC Gifu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-1] Ventforet Kofu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181035211335155.6%
951314917255.6%
95227418255.6%
6402641266.7%
[J2/J3 League-6] FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18837242628644.4%
9315101411633.3%
9522141217355.6%
6303610950.0%

Thành tích đối đầu

Ventforet Kofu            
Chủ - Khách
FC GifuVentforet Kofu
FC GifuVentforet Kofu
Ventforet KofuFC Gifu
Ventforet KofuFC Gifu
Ventforet KofuFC Gifu
FC GifuVentforet Kofu
Ventforet KofuFC Gifu
FC GifuVentforet Kofu
Ventforet KofuFC Gifu
Ventforet KofuFC Gifu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D208-03-260 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.40-0.30-0.41T0.930.000.89TX
JPN D216-11-191 - 3
(0 - 0)
6 - 7-0.15-0.22-0.68T0.85-1.25-0.97TT
JE Cup03-07-192 - 2
(1 - 0)
8 - 6-0.72-0.24-0.16H0.99-0.800.83TT
JPN D203-04-192 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.55-0.30-0.20T0.830.50-0.95TH
JPN D215-07-181 - 3
(1 - 0)
5 - 9-0.51-0.30-0.24B0.970.500.91BT
JPN D201-04-183 - 4
(1 - 0)
7 - 4-0.37-0.31-0.42T-0.940.000.82TT
JPN D201-07-120 - 0
(0 - 0)
- -0.77-0.21-0.12H0.98-0.670.90TX
JPN D227-05-120 - 3
(0 - 1)
- -0.22-0.27-0.61T1.00-0.750.88TT
JPN D204-12-100 - 0
(0 - 0)
- -0.69-0.26-0.15H-0.95-0.800.83TX
INT CF06-09-102 - 2
(0 - 0)
- ---H-0.970.500.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Ventforet Kofu            
Chủ - Khách
Iwaki FCVentforet Kofu
Ventforet KofuJubilo Iwata
Matsumoto Yamaga FCVentforet Kofu
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
Fukushima United FCVentforet Kofu
Ventforet KofuFujieda MYFC
Ventforet KofuConsadole Sapporo
Jubilo IwataVentforet Kofu
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
Consadole SapporoVentforet Kofu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D209-05-260 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.51-0.32-0.30T0.970.50.85TX
JPN D206-05-261 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.39-0.32-0.39B0.9000.92BT
JPN D203-05-260 - 1
(0 - 0)
8 - 0-0.44-0.32-0.33T0.960.250.80TX
JPN D229-04-261 - 2
(0 - 2)
8 - 4-0.56-0.28-0.26T0.800.5-0.98TT
JPN D225-04-260 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.30-0.29-0.51T0.79-0.50.97TX
JPN D218-04-260 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.52-0.31-0.28B0.940.50.88BX
JPN D211-04-262 - 1
(1 - 1)
2 - 8-0.43-0.30-0.36T-0.960.250.78TT
JPN D204-04-261 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.45-0.30-0.37B-0.980.250.80BX
JPN D228-03-262 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.30-0.28-0.51T0.87-0.50.95TT
JPN D221-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.48-0.30-0.32B0.840.250.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

FC Gifu            
Chủ - Khách
AC Nagano ParceiroFC Gifu
FC GifuMatsumoto Yamaga FC
FC GifuConsadole Sapporo
Iwaki FCFC Gifu
Jubilo IwataFC Gifu
Fukushima United FCFC Gifu
FC GifuFujieda MYFC
RB Omiya ArdijaFC Gifu
FC GifuAC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FCFC Gifu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D209-05-262 - 3
(1 - 0)
5 - 6-0.27-0.29-0.560.82-0.751.00T
JPN D206-05-260 - 3
(0 - 1)
4 - 9-0.44-0.30-0.36-0.990.250.81T
JPN D202-05-260 - 3
(0 - 0)
1 - 1-0.48-0.30-0.320.830.250.93T
JPN D229-04-260 - 1
(0 - 0)
0 - 4-0.57-0.27-0.260.980.750.84X
JPN D225-04-261 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.46-0.30-0.340.910.250.85X
JPN D219-04-261 - 2
(1 - 1)
5 - 3-0.27-0.27-0.560.82-0.751.00T
JPN D211-04-261 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.44-0.28-0.38-0.960.250.78T
JPN D204-04-263 - 0
(3 - 0)
2 - 7-0.63-0.25-0.240.830.750.99T
JPN D228-03-265 - 1
(2 - 0)
11 - 1-0.70-0.22-0.170.991.250.83T
JPN D221-03-262 - 2
(1 - 2)
5 - 4-0.43-0.30-0.370.780-0.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%

Ventforet KofuSo sánh số liệuFC Gifu
  • 10Tổng số ghi bàn14
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 8Tổng số mất bàn18
  • 0.8Trung bình mất bàn1.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Ventforet Kofu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem10XemXem1XemXem5XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem11XemXem68.8%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem7XemXem87.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
FC Gifu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem11XemXem68.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Ventforet Kofu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem4XemXem5XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem4XemXem25%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
FC Gifu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem4XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
8XemXem2XemXem4XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem
611416.7%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ventforet KofuThời gian ghi bànFC Gifu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    6
    0 Bàn
    6
    2
    1 Bàn
    4
    7
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    13
    8
    Bàn thắng H1
    5
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ventforet KofuChi tiết về HT/FTFC Gifu
  • 6
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    3
    4
    H/T
    1
    1
    H/H
    1
    2
    H/B
    1
    2
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    3
    B/B
ChủKhách
Ventforet KofuSố bàn thắng trong H1&H2FC Gifu
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    8
    7
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ventforet Kofu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D223-05-2026KháchAC Nagano Parceiro7 Ngày
FC Gifu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D223-05-2026ChủRB Omiya Ardija7 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Ventforet Kofu
FC Gifu
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 55.6%Thắng44.4% [8]
  • [3] 16.7%Hòa16.7% [8]
  • [5] 27.8%Bại38.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [5] 27.8%Thắng27.8% [5]
  • [1] 5.6%Hòa11.1% [2]
  • [3] 16.7%Bại11.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    0.78
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+8.33% [1]
  • [6] 50.00%thắng 1 bàn33.33% [4]
  • [2] 16.67%Hòa8.33% [1]
  • [4] 33.33%Mất 1 bàn16.67% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [4]

Ventforet Kofu VS FC Gifu ngày 16-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.