So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0.5
0.85
0.97
2.5
0.83
1.97
3.40
3.35
Live
0.85
0.5
-0.97
0.79
2.25
-0.93
1.85
3.40
3.80
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.15
1.5
0.01
1.01
15.00
21.00
BET365Sớm
0.83
0.5
0.98
-0.97
2.5
0.78
1.80
3.25
4.00
Live
0.77
0.5
-0.98
0.80
2.25
1.00
1.75
3.30
4.20
Run
0.67
0
-0.87
-0.09
1.5
0.04
1.01
29.00
501.00
Mansion88Sớm
1.00
0.5
0.84
0.98
2.5
0.84
1.84
3.30
3.65
Live
-0.92
0.75
0.79
0.83
2.25
-0.97
1.79
3.35
3.80
Run
0.70
0
-0.80
-0.10
1.5
0.02
1.02
9.10
200.00
SbobetSớm
0.86
0.5
1.00
-0.94
2.5
0.78
1.86
3.07
3.60
Live
-0.95
0.75
0.83
0.80
2.25
-0.94
1.76
3.29
4.02
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

CS Universitatea Craiova
ChủHòaKhách
FC Rapid 1923
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CS Universitatea CraiovaSo Sánh Sức MạnhFC Rapid 1923
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-4] CS Universitatea Craiova
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
341996563266455.9%
171232321239570.6%
17764242027741.2%
6321741150.0%
[ROM Super Liga-8] FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
341798513560850.0%
18954302032750.0%
16844211528750.0%
6312981050.0%

Thành tích đối đầu

CS Universitatea Craiova            
Chủ - Khách
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaRapid Bucuresti
CS Universitatea CraiovaRapid Bucuresti
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaRapid Bucuresti
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaRapid Bucuresti
CS Universitatea CraiovaRapid Bucuresti
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D108-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.36-0.31-0.43H0.75-0.25-0.93BX
ROM D102-11-252 - 2
(1 - 1)
9 - 4-0.49-0.29-0.32H-0.970.500.79TT
ROM D102-05-251 - 2
(0 - 0)
10 - 2-0.54-0.29-0.27B0.840.500.98BT
ROM D129-03-251 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.46-0.30-0.34T0.960.250.86TT
ROM D125-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.41-0.30-0.39B0.860.000.96BX
ROM D131-08-241 - 1
(1 - 1)
7 - 0-0.50-0.27-0.33H-0.980.500.80TX
ROM D129-04-241 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.48-0.29-0.33T0.830.250.99TT
ROM D130-03-242 - 1
(0 - 0)
2 - 8-0.46-0.29-0.35T0.940.250.88TT
ROM D104-03-241 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.46-0.29-0.35H0.930.250.89TX
ROM D129-10-232 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.46-0.29-0.35B0.970.250.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

CS Universitatea Craiova            
Chủ - Khách
CS Universitatea CraiovaCFR Cluj
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaArges
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaCFR Cluj
CS Universitatea CraiovaMetaloglobus
FC Unirea 2004 SloboziaCS Universitatea Craiova
CS Universitatea CraiovaFCSB
CS Universitatea CraiovaFCSB
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D106-04-262 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.54-0.30-0.26T0.860.50.96TX
ROM D119-03-260 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.40-0.32-0.38T0.8800.94TX
ROM D113-03-260 - 1
(0 - 1)
5 - 8-0.66-0.27-0.18B0.9910.83HX
ROM D108-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.36-0.31-0.43H0.75-0.25-0.93BX
ROMC04-03-261 - 1
(0 - 0)
10 - 2-0.44-0.31-0.34H0.970.250.79TX
ROM D128-02-262 - 1
(0 - 1)
12 - 1-0.86-0.15-0.08T0.8820.94TX
ROM D122-02-260 - 3
(0 - 1)
2 - 6-0.14-0.24-0.72T0.83-1.250.99TT
ROM D115-02-261 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.47-0.30-0.33T0.860.250.96TX
ROMC12-02-262 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.50-0.30-0.36H0.800.250.90TT
ROM D109-02-261 - 1
(0 - 0)
0 - 2-0.46-0.30-0.34H0.940.250.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
Rapid BucurestiUniversitaea Cluj
CFR ClujRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Farul ConstantaRapid Bucuresti
CFR ClujRapid Bucuresti
Rapid BucurestiPetrolul Ploiesti
HermannstadtRapid Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D105-04-261 - 2
(1 - 0)
6 - 8-0.48-0.30-0.320.820.251.00T
ROM D120-03-261 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.41-0.33-0.350.750-0.93X
ROM D114-03-263 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.44-0.31-0.341.000.250.82T
ROM D108-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.36-0.31-0.43H0.75-0.25-0.93BX
ROM D102-03-261 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.19-0.25-0.660.88-10.94T
ROM D121-02-262 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.42-0.31-0.370.780-0.96T
ROM D115-02-263 - 1
(2 - 1)
5 - 8-0.32-0.29-0.49-0.98-0.250.80T
ROMC10-02-261 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.56-0.29-0.280.800.50.90X
ROM D106-02-261 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.62-0.27-0.210.830.750.99X
ROM D103-02-260 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.29-0.29-0.520.89-0.50.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

CS Universitatea CraiovaSo sánh số liệuFC Rapid 1923
  • 14Tổng số ghi bàn15
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.5
  • 7Tổng số mất bàn13
  • 0.7Trung bình mất bàn1.3
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

CS Universitatea Craiova
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem19XemXem0XemXem14XemXem57.6%XemXem14XemXem42.4%XemXem19XemXem57.6%XemXem
17XemXem11XemXem0XemXem6XemXem64.7%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem16XemXem4XemXem13XemXem48.5%XemXem17XemXem51.5%XemXem16XemXem48.5%XemXem
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
CS Universitatea Craiova
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem14XemXem4XemXem15XemXem42.4%XemXem13XemXem39.4%XemXem11XemXem33.3%XemXem
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem6XemXem35.3%XemXem
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem5XemXem31.2%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem
FC Rapid 1923
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem14XemXem7XemXem12XemXem42.4%XemXem12XemXem36.4%XemXem11XemXem33.3%XemXem
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem
16XemXem7XemXem5XemXem4XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
633050.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CS Universitatea CraiovaThời gian ghi bànFC Rapid 1923
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    11
    11
    1 Bàn
    8
    10
    2 Bàn
    6
    3
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    23
    23
    Bàn thắng H1
    27
    25
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CS Universitatea CraiovaChi tiết về HT/FTFC Rapid 1923
  • 11
    11
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    5
    5
    H/T
    10
    7
    H/H
    1
    5
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
CS Universitatea CraiovaSố bàn thắng trong H1&H2FC Rapid 1923
  • 10
    8
    Thắng 2+ bàn
    8
    8
    Thắng 1 bàn
    11
    10
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    2
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CS Universitatea Craiova
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROMC22-04-2026KháchDinamo Bucuresti4 Ngày
ROM D125-04-2026KháchArges7 Ngày
ROM D102-05-2026ChủDinamo Bucuresti14 Ngày
FC Rapid 1923
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D125-04-2026KháchDinamo Bucuresti7 Ngày
ROM D102-05-2026ChủCFR Cluj14 Ngày
ROM D109-05-2026KháchUniversitaea Cluj21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

CS Universitatea Craiova
Chấn thương
FC Rapid 1923

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 55.9%Thắng50.0% [17]
  • [9] 26.5%Hòa26.5% [17]
  • [6] 17.6%Bại23.5% [8]
  • Chủ/Khách
  • [12] 35.3%Thắng23.5% [8]
  • [3] 8.8%Hòa11.8% [4]
  • [2] 5.9%Bại11.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    56 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.65 
  • TB mất điểm
    0.94 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    0.35 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    51
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.88
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

CS Universitatea Craiova VS FC Rapid 1923 ngày 20-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.