So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
1.5
0.83
0.92
3.25
0.78
1.28
4.75
6.30
Live
0.95
1.75
0.75
0.87
3.25
0.83
1.23
5.00
7.00
Run
-0.32
0.25
0.02
-0.35
5.5
0.05
1.01
9.90
15.00
BET365Sớm
0.90
1.5
0.90
0.98
3.25
0.83
1.30
4.75
7.50
Live
0.97
1.75
0.82
0.92
3.25
0.87
1.25
5.00
8.50
Run
0.35
0
-0.48
-0.15
5.5
0.09
1.01
29.00
501.00
Mansion88Sớm
0.94
1.5
0.82
0.97
3.25
0.79
1.31
4.80
6.70
Live
0.79
1.5
-0.95
0.93
3.25
0.89
1.22
5.60
8.90
Run
-0.48
0.25
0.32
-0.36
5.5
0.24
1.03
7.20
150.00
188betSớm
0.88
1.5
0.84
0.93
3.25
0.79
1.28
4.75
6.30
Live
0.96
1.75
0.76
0.88
3.25
0.84
1.23
5.00
7.00
Run
-0.31
0.25
0.03
-0.31
5.5
0.03
1.01
10.50
14.50
SbobetSớm
0.76
1.5
-0.98
0.90
3.25
0.88
1.23
4.79
6.40
Live
0.83
1.5
-0.99
0.94
3.25
0.88
1.27
5.10
7.00
Run
0.26
0
-0.42
-0.33
5.5
0.19
1.02
7.30
255.00

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Tel Aviv
ChủHòaKhách
Ashdod MS
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi Tel AvivSo Sánh Sức MạnhAshdod MS
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 88%So Sánh Đối Đầu12%
  • Tất cả
  • 7T 3H 0B
    0T 3H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-4] Maccabi Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231274472843452.2%
12732261724358.3%
11542211119345.5%
6303147950.0%
[ISR Premier League-12] Ashdod MS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2458113047231220.8%
122461727101216.7%
123451320131025.0%
612359516.7%

Thành tích đối đầu

Maccabi Tel Aviv            
Chủ - Khách
Ashdod MSMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivAshdod MS
Ashdod MSMaccabi Tel Aviv
Ashdod MSMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivAshdod MS
Ashdod MSMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivAshdod MS
Maccabi Tel AvivAshdod MS
Ashdod MSMaccabi Tel Aviv
Ashdod MSMaccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D130-11-252 - 2
(1 - 0)
3 - 11-0.15-0.20-0.81H0.92-1.500.78BT
ISR D104-01-255 - 1
(0 - 1)
6 - 8-0.80-0.20-0.12T0.82-0.670.94TT
ISR D122-09-240 - 2
(0 - 2)
2 - 4-0.16-0.25-0.71T0.78-1.25-0.96TX
ISR D103-01-241 - 4
(0 - 1)
4 - 7-0.11-0.19-0.82T0.85-1.750.97TT
ISR D127-08-234 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.81-0.20-0.12T0.80-0.670.96TT
ISR D120-05-231 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.21-0.26-0.66T0.84-1.000.98HT
ISR D115-04-231 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.76-0.22-0.14H-0.98-0.670.80TX
ISR D107-01-233 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.85-0.17-0.10T0.80-0.57-0.98TH
ISR D110-09-220 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.17-0.23-0.72H0.84-1.250.92BX
ISR D129-01-221 - 3
(1 - 0)
5 - 6-0.22-0.27-0.62T0.96-0.750.86TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Maccabi Tel Aviv            
Chủ - Khách
Maccabi Tel AvivMaccabi Bnei Raina
Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Tel Aviv
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivBologna
Maccabi Tel AvivHapoel Tel Aviv
SC FreiburgMaccabi Tel Aviv
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Hapoel Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel JerusalemMaccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D109-02-264 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.84-0.19-0.13T0.801.750.90TT
ISR CUP05-02-260 - 5
(0 - 3)
1 - 9-0.13-0.19-0.80T0.96-1.50.80TT
ISR D102-02-261 - 4
(1 - 3)
1 - 7-0.21-0.24-0.70T0.97-10.73TT
UEFA EL29-01-260 - 3
(0 - 1)
5 - 9-0.21-0.24-0.63B0.80-1-0.98BT
ISR D126-01-261 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.58-0.28-0.29B0.930.750.77BT
UEFA EL22-01-261 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.89-0.13-0.06B0.992.250.83TX
ISR D118-01-264 - 1
(1 - 0)
4 - 7-0.40-0.29-0.47B0.74-0.250.96BT
ISR CUP14-01-261 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.39-0.27-0.47H0.80-0.250.96BX
ISR D110-01-261 - 0
(0 - 0)
8 - 7-0.84-0.19-0.12T0.871.750.83TX
ISR D103-01-261 - 3
(1 - 2)
0 - 6-0.18-0.23-0.74T0.85-1.250.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Ashdod MS            
Chủ - Khách
Hapoel HaifaAshdod MS
Hapoel Petah TikvaAshdod MS
Ashdod MSBeitar Jerusalem
Maccabi Bnei RainaAshdod MS
Ashdod MSHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Tel AvivAshdod MS
Ashdod MSMaccabi Haifa
Hapoel Tel AvivAshdod MS
Hapoel Bnei Sakhnin FCAshdod MS
Ashdod MSHapoel Jerusalem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D107-02-260 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.50-0.30-0.350.780.250.92X
ISR D101-02-262 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.51-0.31-0.330.960.50.74X
ISR D125-01-261 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.21-0.24-0.700.95-10.75X
ISR D117-01-260 - 0
(0 - 0)
10 - 6-0.38-0.31-0.470.76-0.250.94X
ISR D111-01-262 - 5
(0 - 2)
2 - 1-0.40-0.31-0.440.9500.75T
ISR D104-01-261 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.72-0.23-0.200.881.250.82X
ISR D131-12-250 - 4
(0 - 2)
1 - 9-0.25-0.26-0.630.96-0.750.74T
ISR CUP25-12-253 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.60-0.28-0.240.880.750.88T
ISR D120-12-253 - 0
(3 - 0)
6 - 3-0.38-0.32-0.450.72-0.250.98T
ISR D113-12-250 - 2
(0 - 0)
5 - 2-0.50-0.31-0.340.790.250.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%

Maccabi Tel AvivSo sánh số liệuAshdod MS
  • 20Tổng số ghi bàn5
  • 2.0Trung bình ghi bàn0.5
  • 13Tổng số mất bàn21
  • 1.3Trung bình mất bàn2.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem0XemXem13XemXem38.1%XemXem12XemXem57.1%XemXem8XemXem38.1%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Ashdod MS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem0XemXem10XemXem54.5%XemXem12XemXem54.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
Maccabi Tel Aviv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem0XemXem12XemXem42.9%XemXem7XemXem33.3%XemXem14XemXem66.7%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Ashdod MS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem3XemXem10XemXem40.9%XemXem10XemXem45.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi Tel AvivThời gian ghi bànAshdod MS
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    8
    0 Bàn
    8
    7
    1 Bàn
    4
    7
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    5
    0
    4+ Bàn
    14
    11
    Bàn thắng H1
    22
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi Tel AvivChi tiết về HT/FTAshdod MS
  • 6
    1
    T/T
    1
    2
    T/H
    2
    0
    T/B
    4
    3
    H/T
    6
    7
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    0
    5
    B/B
ChủKhách
Maccabi Tel AvivSố bàn thắng trong H1&H2Ashdod MS
  • 7
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    2
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D128-02-2026KháchHapoel Haifa7 Ngày
ISR D107-03-2026ChủHapoel Beer Sheva14 Ngày
Ashdod MS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D128-02-2026ChủMaccabi Netanya7 Ngày
ISR D107-03-2026KháchIroni Tiberias14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Maccabi Tel Aviv
Chấn thương
Ashdod MS

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 52.2%Thắng20.8% [5]
  • [7] 30.4%Hòa33.3% [5]
  • [4] 17.4%Bại45.8% [11]
  • Chủ/Khách
  • [7] 30.4%Thắng12.5% [3]
  • [3] 13.0%Hòa16.7% [4]
  • [2] 8.7%Bại20.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    2.04 
  • TB mất điểm
    1.22 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    1.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    1.13
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Hòa20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Maccabi Tel Aviv VS Ashdod MS ngày 21-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.