
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2022 | Beitar Tubruk U19 | Hapoel Haifa U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Hapoel Haifa U19 | Hapoel Haifa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 02-02-2026 18:00 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Maccabi Tel Aviv | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 26-01-2026 18:30 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | SC Freiburg | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-01-2026 18:30 | Maccabi Haifa | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 10-01-2026 13:00 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 03-01-2026 13:00 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-12-2025 18:00 | Maccabi Tel Aviv | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 21-12-2025 18:15 | Maccabi Netanya | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 15-12-2025 18:00 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |