
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Beitar Jerusalem U19 | Beitar Jerusalem | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2017 | Beitar Jerusalem | Beitar Tel Aviv | - | Cho thuê |
| 02-01-2018 | Beitar Tel Aviv | Beitar Jerusalem | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-01-2018 | Beitar Jerusalem | Hapoel Jerusalem | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Hapoel Jerusalem | Beitar Jerusalem | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2018 | Beitar Jerusalem | Free player | - | Giải phóng |
| 01-01-2019 | Free player | Bnei Yehuda Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Bnei Yehuda Tel Aviv | Beitar Jerusalem | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Beitar Jerusalem | - | - | Ký hợp đồng |
| 03-09-2023 | Beitar Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 18-05-2026 17:00 | Hapoel Kiryat Shmona | Ashdod MS | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 13-05-2026 17:00 | Ashdod MS | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 10-05-2026 17:00 | Hapoel Haifa | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 03-05-2026 17:00 | Ashdod MS | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 28-04-2026 16:00 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 25-04-2026 17:00 | Ashdod MS | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-04-2026 16:50 | Maccabi Netanya | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 07-02-2026 16:30 | Hapoel Haifa | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-02-2026 18:00 | Hapoel Petah Tikva | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 25-01-2026 18:15 | Ashdod MS | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israel Super Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Israeli champion | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Israeli cup winner | 2 | 22/23 18/19 |