So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-0.25
-0.93
0.84
2.5
-0.98
2.67
3.55
2.35
Live
-0.94
0
0.82
0.88
2.5
0.99
2.65
3.40
2.42
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.15
6.5
0.01
21.00
1.01
19.00
BET365Sớm
0.88
-0.25
0.98
0.83
2.5
-0.97
3.00
3.40
2.20
Live
-0.95
0
0.80
0.85
2.5
1.00
2.80
3.30
2.45
Run
-0.71
0
0.60
-0.16
6.5
0.10
501.00
23.00
1.01
Mansion88Sớm
0.79
-0.25
-0.92
0.85
2.5
-0.99
2.82
3.30
2.37
Live
0.79
-0.25
-0.88
-0.92
2.75
0.81
2.72
3.35
2.42
Run
-0.78
0
0.69
-0.10
6.5
0.02
19.00
1.05
14.00
188betSớm
0.81
-0.25
-0.92
0.85
2.5
-0.97
2.67
3.55
2.35
Live
-0.93
0
0.83
0.89
2.5
1.00
2.65
3.40
2.42
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.12
6.5
0.02
21.00
1.01
19.00
SbobetSớm
0.80
-0.25
-0.90
0.88
2.5
1.00
2.73
3.23
2.34
Live
-0.90
0
0.82
-0.94
2.75
0.84
2.81
3.37
2.44
Run
-0.78
0
0.70
-0.12
6.5
0.04
20.00
1.03
16.50

Bên nào sẽ thắng?

Leicester City
ChủHòaKhách
Southampton
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Leicester CitySo Sánh Sức MạnhSouthampton
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 63%So Sánh Đối Đầu37%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 2T 0H 1B
    1T 0H 2B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL Championship-21] Leicester City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32108144451322131.3%
166462323221837.5%
164482128161625.0%
621378733.3%
[ENG EFL Championship-9] Southampton
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32121010484446937.5%
157532013261046.7%
175572831201129.4%
6312891050.0%

Thành tích đối đầu

Leicester City            
Chủ - Khách
SouthamptonLeicester City
Leicester CitySouthampton
SouthamptonLeicester City
Leicester CitySouthampton
SouthamptonLeicester City
SouthamptonLeicester City
Leicester CitySouthampton
Leicester CitySouthampton
SouthamptonLeicester City
SouthamptonLeicester City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH25-11-253 - 0
(3 - 0)
11 - 3-0.48-0.29-0.32B0.850.25-0.97BT
ENG PR03-05-252 - 0
(2 - 0)
6 - 7-0.44-0.27-0.33T0.990.250.89TX
ENG PR19-10-242 - 3
(2 - 0)
10 - 6-0.42-0.27-0.35T-0.930.250.81TT
ENG LCH23-04-245 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.47-0.26-0.34T0.880.251.00TT
ENG LCH15-09-231 - 4
(1 - 3)
9 - 3-0.38-0.28-0.42T-0.950.000.83TT
ENG PR04-03-231 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.39-0.28-0.38B0.920.000.96BX
ENG PR20-08-221 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.56-0.25-0.23B0.990.750.89BT
ENG PR22-05-224 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.51-0.26-0.28T0.980.500.90TT
ENG PR01-12-212 - 2
(2 - 1)
2 - 4-0.39-0.27-0.37H0.880.001.00HT
ENG PR30-04-211 - 1
(0 - 0)
0 - 10-0.31-0.29-0.49H0.82-0.50-0.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Leicester City            
Chủ - Khách
Leicester CityCharlton Athletic
Leicester CityOxford United
WrexhamLeicester City
Coventry CityLeicester City
Cheltenham TownLeicester City
Leicester CityWest Bromwich(WBA)
Sheffield UnitedLeicester City
Leicester CityDerby County
Leicester CityWatford
Queens Park Rangers (QPR)Leicester City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH31-01-260 - 2
(0 - 2)
6 - 2-0.50-0.29-0.29B-0.990.50.87BX
ENG LCH24-01-261 - 2
(0 - 1)
12 - 4-0.53-0.28-0.27B0.900.50.98BT
ENG LCH20-01-261 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.46-0.29-0.33H0.930.250.95TX
ENG LCH17-01-262 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.61-0.25-0.22B0.810.75-0.93BT
ENG FAC10-01-260 - 2
(0 - 2)
1 - 10-0.21-0.24-0.65T0.89-10.93TX
ENG LCH05-01-262 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.41-0.29-0.38T0.8801.00TT
ENG LCH01-01-263 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.51-0.28-0.29B0.960.50.92BT
ENG LCH29-12-252 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.49-0.29-0.29T-0.970.50.85TT
ENG LCH26-12-251 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.45-0.29-0.34B0.980.250.90BT
ENG LCH20-12-254 - 1
(4 - 0)
2 - 3-0.45-0.28-0.35B0.990.250.89BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

Southampton            
Chủ - Khách
Stoke CitySouthampton
PortsmouthSouthampton
SouthamptonSheffield United
SouthamptonHull City
Doncaster RoversSouthampton
MiddlesbroughSouthampton
SouthamptonMillwall
Birmingham CitySouthampton
Oxford UnitedSouthampton
SouthamptonCoventry City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH31-01-260 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.37-0.29-0.42-0.9300.80X
ENG LCH25-01-261 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.33-0.28-0.470.98-0.250.90X
ENG LCH21-01-261 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.44-0.27-0.37-0.950.250.83X
ENG LCH17-01-261 - 2
(0 - 2)
8 - 2-0.61-0.25-0.220.810.75-0.93T
ENG FAC10-01-262 - 3
(0 - 3)
6 - 5-0.26-0.26-0.580.90-0.750.92T
ENG LCH04-01-264 - 0
(0 - 0)
11 - 5-0.47-0.27-0.340.900.250.98T
ENG LCH01-01-260 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.55-0.27-0.260.830.5-0.95X
ENG LCH29-12-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.44-0.28-0.35-0.990.250.87X
ENG LCH26-12-252 - 1
(1 - 1)
5 - 7-0.28-0.27-0.53-0.99-0.50.87T
ENG LCH20-12-251 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.44-0.26-0.38-0.960.250.84X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Leicester CitySo sánh số liệuSouthampton
  • 12Tổng số ghi bàn11
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.1
  • 18Tổng số mất bàn13
  • 1.8Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Leicester City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem12XemXem1XemXem17XemXem40%XemXem18XemXem60%XemXem11XemXem36.7%XemXem
15XemXem5XemXem1XemXem9XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem11XemXem73.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Southampton
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem12XemXem0XemXem18XemXem40%XemXem17XemXem56.7%XemXem12XemXem40%XemXem
14XemXem6XemXem0XemXem8XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
16XemXem6XemXem0XemXem10XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Leicester City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem11XemXem5XemXem14XemXem36.7%XemXem13XemXem43.3%XemXem6XemXem20%XemXem
15XemXem7XemXem3XemXem5XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem2XemXem13.3%XemXem
15XemXem4XemXem2XemXem9XemXem26.7%XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem
612316.7%Xem233.3%233.3%Xem
Southampton
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem10XemXem8XemXem12XemXem33.3%XemXem10XemXem33.3%XemXem13XemXem43.3%XemXem
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem
16XemXem5XemXem7XemXem4XemXem31.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem
622233.3%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Leicester CityThời gian ghi bànSouthampton
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    7
    0 Bàn
    13
    14
    1 Bàn
    7
    5
    2 Bàn
    2
    4
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    18
    22
    Bàn thắng H1
    15
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Leicester CityChi tiết về HT/FTSouthampton
  • 5
    7
    T/T
    3
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    2
    2
    H/T
    6
    9
    H/H
    2
    5
    H/B
    1
    2
    B/T
    2
    1
    B/H
    9
    3
    B/B
ChủKhách
Leicester CitySố bàn thắng trong H1&H2Southampton
  • 3
    5
    Thắng 2+ bàn
    5
    6
    Thắng 1 bàn
    11
    11
    Hòa
    8
    6
    Mất 1 bàn
    4
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Leicester City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAC14-02-2026KháchSouthampton4 Ngày
ENG LCH21-02-2026KháchStoke City11 Ngày
ENG LCH24-02-2026KháchMiddlesbrough14 Ngày
Southampton
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAC14-02-2026ChủLeicester City4 Ngày
ENG LCH21-02-2026ChủCharlton Athletic11 Ngày
ENG LCH24-02-2026ChủQueens Park Rangers (QPR)14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 31.3%Thắng37.5% [12]
  • [8] 25.0%Hòa31.3% [12]
  • [14] 43.8%Bại31.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 18.8%Thắng15.6% [5]
  • [4] 12.5%Hòa15.6% [5]
  • [6] 18.8%Bại21.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    51 
  • TB được điểm
    1.38 
  • TB mất điểm
    1.59 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    44
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.38
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa40.00% [4]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Leicester City VS Southampton ngày 11-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.