
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-02-2020 | Right to Dream Academy | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2021 | Nordsjaelland | Stade Rennais FC | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Stade Rennais FC | Southampton | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 06-04-2026 13:00 | Lecce | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 30-03-2026 18:45 | Germany | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 17:00 | Austria | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-03-2026 20:00 | FC Bayern Munich | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-03-2026 14:00 | Inter Milan | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-03-2026 20:00 | Atalanta | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-03-2026 17:00 | Atalanta | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 04-03-2026 20:00 | Lazio | Atalanta | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-03-2026 14:00 | Sassuolo | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 17:45 | Atalanta | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |