| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Holstein Kiel |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] Silkeborg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | 7 | 33.3% |
| Holstein Kiel |
| Chủ - Khách |
|---|
| Holstein KielSilkeborg IF |
| Holstein KielSilkeborg IF |
| Holstein KielSilkeborg IF |
| Silkeborg IFHolstein Kiel |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-10-24 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 09-07-22 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 07-10-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 30-06-12 | 2 - 2 (0 - 0) | - | -0.48 | -0.31 | -0.33 | H | -0.93 | 0.50 | 0.80 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Holstein Kiel |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER D2 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.53 | -0.27 | -0.29 | T | 0.89 | 0.5 | 0.99 | T | X |
| GER D2 | 31-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.38 | -0.28 | -0.42 | B | -0.94 | 0 | 0.82 | B | T |
| GERC | 28-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.67 | -0.22 | -0.19 | T | 0.82 | 1 | 1.00 | T | X |
| GER D2 | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.49 | -0.27 | -0.32 | H | -0.96 | 0.5 | 0.84 | T | X |
| GER D2 | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.37 | -0.27 | -0.41 | H | -0.95 | 0 | 0.83 | H | X |
| INT CF | 09-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER D2 | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.43 | -0.27 | -0.38 | H | 0.83 | 0 | -0.95 | H | X |
| GER D2 | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.47 | -0.27 | -0.34 | B | 0.89 | 0.25 | 0.99 | B | X |
| GER D2 | 21-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.33 | T | -0.94 | 0.5 | 0.82 | T | T |
| GER D2 | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.44 | -0.27 | -0.34 | T | 0.99 | 0.25 | 0.89 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%
| Silkeborg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| DEN SASL | 07-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | -0.48 | -0.26 | -0.34 | 0.86 | 0.25 | -0.98 | X | ||
| DEN SASL | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 3 | -0.31 | -0.26 | -0.51 | 0.91 | -0.5 | 0.97 | X | ||
| DAN Cup | 30-10-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.70 | -0.21 | -0.19 | 0.95 | 1.25 | 0.87 | T | ||
| DEN SASL | 26-10-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 10 | -0.39 | -0.27 | -0.42 | -0.97 | 0 | 0.85 | T | ||
| DEN SASL | 17-10-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 3 - 7 | -0.20 | -0.23 | -0.65 | 0.92 | -1 | 0.90 | T | ||
| DEN SASL | 05-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.61 | -0.24 | -0.23 | -0.94 | 1 | 0.82 | T | ||
| DEN SASL | 28-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.50 | -0.26 | -0.32 | 1.00 | 0.5 | 0.88 | X | ||
| DEN SASL | 21-09-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 1 | -0.72 | -0.20 | -0.15 | 0.88 | 1.25 | 1.00 | T | ||
| DAN Cup | 17-09-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| DEN SASL | 14-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 11 | -0.46 | -0.27 | -0.35 | 0.93 | 0.25 | 0.95 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%
| Holstein Kiel |
| Holstein Kiel |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER D2 | 23-11-2025 | Khách | Kaiserslautern | 10 Ngày |
| GER D2 | 29-11-2025 | Chủ | Hertha Berlin | 16 Ngày |
| GERC | 03-12-2025 | Khách | Hamburger SV | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| DEN SASL | 21-11-2025 | Chủ | Aarhus AGF | 8 Ngày |
| DEN SASL | 30-11-2025 | Chủ | Randers FC | 17 Ngày |
| DEN SASL | 30-11-2025 | Khách | Nordsjaelland | 17 Ngày |