So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0.25
0.84
0.82
2.25
0.98
2.22
3.35
2.87
Live
0.89
0
0.99
0.95
2
0.91
2.50
3.10
2.64
Run
-0.21
0.25
0.09
-0.19
4.5
0.05
1.01
14.50
23.00
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
1.00
2.5
0.80
2.00
3.25
3.50
Live
0.85
0
0.95
1.00
2.5
0.80
2.55
3.10
2.62
Run
0.60
0
-0.77
-0.14
4.5
0.08
1.01
51.00
451.00
Mansion88Sớm
0.99
0.25
0.85
-0.94
2.5
0.76
2.00
3.15
3.35
Live
0.87
0
-0.99
0.86
2
1.00
2.51
2.85
2.70
Run
0.52
0
-0.62
-0.10
4.5
0.02
1.02
9.10
177.00
SbobetSớm
0.99
0.25
0.87
-0.93
2.5
0.77
2.16
3.03
2.86
Live
0.90
0
0.98
0.86
2
1.00
2.53
2.89
2.63
Run
0.44
0
-0.54
-0.18
4.5
0.08
1.01
11.00
70.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Dinamo 1948
ChủHòaKhách
FC Rapid 1923
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Dinamo 1948So Sánh Sức MạnhFC Rapid 1923
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 11%So Sánh Đối Đầu89%
  • Tất cả
  • 0T 3H 7B
    7T 3H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-9] FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3716129523860943.2%
181053281435755.6%
196762424251031.6%
612379516.7%
[ROM Super Liga-8] FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3717911534160845.9%
19955312232947.4%
18846221928744.4%
622277833.3%

Thành tích đối đầu

FC Dinamo 1948            
Chủ - Khách
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D114-03-263 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.44-0.31-0.34B1.000.250.82BT
ROM D121-02-262 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.42-0.31-0.37B0.780.00-0.96BT
ROM D119-10-250 - 2
(0 - 0)
11 - 6-0.43-0.31-0.35B-0.960.250.78BX
ROM D112-05-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.37-0.31-0.42H-0.970.000.79HX
ROM D106-04-251 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.47-0.31-0.32B0.850.250.97BX
ROM D122-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.33-0.41H-0.960.000.78HX
ROM D118-08-241 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.57-0.28-0.25H0.990.750.83TX
ROM D127-01-241 - 2
(1 - 1)
8 - 0-0.29-0.31-0.51B0.84-0.500.98BT
ROM D101-09-234 - 0
(1 - 0)
5 - 0-0.56-0.29-0.26B0.800.50-0.98BT
ROM D113-03-223 - 1
(3 - 1)
5 - 3-0.56-0.30-0.25B0.800.50-0.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

FC Dinamo 1948            
Chủ - Khách
CFR ClujDinamo Bucuresti
ArgesDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
CFR ClujDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiAFC Metalul Buzau
Dinamo BucurestiArges
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D112-04-261 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.48-0.31-0.31H0.840.250.98TX
ROM D104-04-261 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.35-0.33-0.42H-0.9300.75HX
INT CF28-03-263 - 1
(0 - 1)
- ---T--
ROM D119-03-260 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.40-0.32-0.38B0.8800.94BX
ROM D114-03-263 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.44-0.31-0.34B1.000.250.82BT
ROM D109-03-262 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.44-0.31-0.35B-0.980.250.80BX
ROMC05-03-261 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.82-0.19-0.09T0.811.5-0.99TX
ROM D101-03-260 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.57-0.30-0.23B1.000.750.82BX
ROM D121-02-262 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.42-0.31-0.37B0.780-0.96BT
ROM D116-02-261 - 0
(0 - 0)
14 - 2-0.79-0.20-0.11T0.871.50.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
Rapid BucurestiArges
Rapid BucurestiUniversitaea Cluj
CFR ClujRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Farul ConstantaRapid Bucuresti
CFR ClujRapid Bucuresti
Rapid BucurestiPetrolul Ploiesti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D113-04-260 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.52-0.30-0.280.930.50.89X
ROM D105-04-261 - 2
(1 - 0)
6 - 8-0.48-0.30-0.320.820.251.00T
ROM D120-03-261 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.41-0.33-0.350.750-0.93X
ROM D114-03-263 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.44-0.31-0.34B1.000.250.82BT
ROM D108-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.36-0.31-0.430.75-0.25-0.93X
ROM D102-03-261 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.19-0.25-0.660.88-10.94T
ROM D121-02-262 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.42-0.31-0.37B0.780-0.96BT
ROM D115-02-263 - 1
(2 - 1)
5 - 8-0.32-0.29-0.49-0.98-0.250.80T
ROMC10-02-261 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.56-0.29-0.280.800.50.90X
ROM D106-02-261 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.62-0.27-0.210.830.750.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

FC Dinamo 1948So sánh số liệuFC Rapid 1923
  • 10Tổng số ghi bàn12
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn13
  • 1.2Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem15XemXem1XemXem18XemXem44.1%XemXem12XemXem35.3%XemXem22XemXem64.7%XemXem
16XemXem7XemXem0XemXem9XemXem43.8%XemXem4XemXem25%XemXem12XemXem75%XemXem
18XemXem8XemXem1XemXem9XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
611416.7%Xem116.7%583.3%Xem
FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem16XemXem4XemXem14XemXem47.1%XemXem17XemXem50%XemXem17XemXem50%XemXem
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
FC Dinamo 1948
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem9XemXem10XemXem15XemXem26.5%XemXem12XemXem35.3%XemXem14XemXem41.2%XemXem
16XemXem6XemXem3XemXem7XemXem37.5%XemXem2XemXem12.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem
18XemXem3XemXem7XemXem8XemXem16.7%XemXem10XemXem55.6%XemXem4XemXem22.2%XemXem
611416.7%Xem466.7%116.7%Xem
FC Rapid 1923
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem14XemXem7XemXem13XemXem41.2%XemXem12XemXem35.3%XemXem12XemXem35.3%XemXem
18XemXem7XemXem2XemXem9XemXem38.9%XemXem6XemXem33.3%XemXem7XemXem38.9%XemXem
16XemXem7XemXem5XemXem4XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
623133.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Dinamo 1948Thời gian ghi bànFC Rapid 1923
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    9
    0 Bàn
    16
    11
    1 Bàn
    6
    10
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    2
    2
    4+ Bàn
    13
    23
    Bàn thắng H1
    29
    25
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Dinamo 1948Chi tiết về HT/FTFC Rapid 1923
  • 6
    11
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    9
    5
    H/T
    9
    7
    H/H
    3
    6
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    3
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
FC Dinamo 1948Số bàn thắng trong H1&H2FC Rapid 1923
  • 4
    8
    Thắng 2+ bàn
    11
    8
    Thắng 1 bàn
    13
    10
    Hòa
    4
    5
    Mất 1 bàn
    3
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Dinamo 1948
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D102-05-2026KháchCS Universitatea Craiova7 Ngày
ROM D109-05-2026ChủArges14 Ngày
ROM D116-05-2026ChủCFR Cluj21 Ngày
FC Rapid 1923
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D102-05-2026ChủCFR Cluj7 Ngày
ROM D109-05-2026KháchUniversitaea Cluj14 Ngày
ROM D116-05-2026KháchArges21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 43.2%Thắng45.9% [17]
  • [12] 32.4%Hòa24.3% [17]
  • [9] 24.3%Bại29.7% [11]
  • Chủ/Khách
  • [10] 27.0%Thắng21.6% [8]
  • [5] 13.5%Hòa10.8% [4]
  • [3] 8.1%Bại16.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    52 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.41 
  • TB mất điểm
    1.03 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    53
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    1.43
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Hòa22.22% [2]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn44.44% [4]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

FC Dinamo 1948 VS FC Rapid 1923 ngày 27-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.