So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-0.5
0.91
0.90
2.25
0.86
3.60
3.35
1.91
Live
0.97
-0.5
0.85
0.84
2.25
0.96
3.75
3.35
1.88
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.19
3.5
0.01
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
0.85
-0.5
0.95
0.90
2.25
0.90
2.80
3.10
2.30
Live
0.90
-0.5
0.90
0.85
2.25
0.95
3.90
3.20
1.83
Run
0.37
-0.25
-0.50
-0.12
3.5
0.06
1.01
21.00
126.00
Mansion88Sớm
0.75
-0.75
0.99
0.83
2.25
0.91
3.30
3.30
1.93
Live
0.91
-0.5
0.89
0.84
2.25
0.96
3.45
3.35
1.87
Run
0.07
-0.25
-0.23
-0.12
3.5
0.02
1.05
6.30
200.00
SbobetSớm
0.85
-0.5
0.97
0.90
2.25
0.90
3.35
2.99
1.97
Live
0.93
-0.5
0.91
0.89
2.25
0.93
3.62
3.11
1.91
Run
-0.41
0
0.25
-0.23
3.5
0.09
1.07
5.40
175.00

Bên nào sẽ thắng?

Bunyodkor
ChủHòaKhách
Navbahor Namangan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
BunyodkorSo Sánh Sức MạnhNavbahor Namangan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-5] Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11614131119554.5%
52036761440.0%
64117413466.7%
6411841366.7%
[UZB Super League-4] Navbahor Namangan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1162314820454.5%
42115371150.0%
74129513357.1%
65011031583.3%

Thành tích đối đầu

Bunyodkor            
Chủ - Khách
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNavbahor Namangan
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNavbahor Namangan
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNavbahor Namangan
Kuruvchi BunyodkorNavbahor Namangan
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNavbahor Namangan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D118-10-250 - 2
(0 - 2)
7 - 1-0.49-0.30-0.33T0.790.250.97TX
UZB D118-05-252 - 3
(1 - 1)
3 - 6-0.47-0.30-0.33B0.860.250.96BT
UZB D119-08-242 - 2
(1 - 1)
8 - 1-0.76-0.23-0.13H0.86-0.800.96TT
UZB D117-03-242 - 2
(0 - 0)
0 - 2-0.13-0.22-0.75H0.99-1.250.83BT
UZB D111-11-233 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.74-0.24-0.13B0.96-0.800.90BT
UZB D122-05-231 - 5
(0 - 5)
7 - 7-0.31-0.33-0.47B0.98-0.250.84BT
UZB D101-10-222 - 1
(1 - 1)
3 - 11-0.32-0.32-0.48T1.00-0.250.82TT
UZB D106-05-222 - 1
(1 - 0)
8 - 1-0.51-0.30-0.29B0.960.500.92BT
UZB D117-10-212 - 1
(0 - 0)
8 - 3---B---
UzbC20-08-211 - 0
(1 - 0)
2 - 11-0.26-0.29-0.61T0.85-0.750.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 78%

Thành tích gần đây

Bunyodkor            
Chủ - Khách
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Mashal MuborakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorLokomotiv Tashkent
Xorazm UrganchKuruvchi Bunyodkor
Termez SurkhonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorDinamo Samarqand
OTMK OlmaliqKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorShurtan Guzor
Kuruvchi BunyodkorGagra Tbilisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D119-04-262 - 3
(2 - 1)
6 - 3-0.49-0.29-0.34T0.810.250.95TT
UZB D114-04-260 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.22-0.29-0.58B0.81-0.750.95BX
UZB D107-04-260 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.29-0.31-0.50T0.76-0.51.00TX
UZB D102-04-262 - 0
(2 - 0)
1 - 7-0.44-0.32-0.35T0.990.250.77TH
UZB D118-03-261 - 2
(0 - 2)
7 - 1-0.43-0.33-0.36T0.730-0.97TT
UZB D111-03-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.36-0.31-0.46H0.80-0.250.96BX
UZB D106-03-261 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.38-0.32-0.42B0.9900.77BT
UZB D101-03-260 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.52-0.29-0.29T0.940.50.92TX
INT CF23-02-260 - 0
(0 - 0)
8 - 3---H--
INT CF17-02-261 - 1
(0 - 1)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

Navbahor Namangan            
Chủ - Khách
Lokomotiv TashkentNavbahor Namangan
Navbahor NamanganTermez Surkhon
FK AndijonNavbahor Namangan
Navbahor NamanganMashal Muborak
Kuruvchi Kokand QoqonNavbahor Namangan
PakhtakorNavbahor Namangan
Navbahor NamanganBuxoro FK
Dinamo SamarqandNavbahor Namangan
Dinamo TbilisiNavbahor Namangan
FK Aktobe LentoNavbahor Namangan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D117-04-260 - 2
(0 - 2)
5 - 3-0.34-0.33-0.430.77-0.250.99H
UZB D112-04-262 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.62-0.28-0.210.830.750.93X
UZB D107-04-260 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.42-0.31-0.370.7601.00X
UZB D103-04-262 - 1
(2 - 0)
7 - 1-0.78-0.22-0.120.951.50.81T
UZB D118-03-262 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.32-0.33-0.470.91-0.250.85T
UZB D110-03-260 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.63-0.27-0.220.800.750.96X
UZB D105-03-260 - 1
(0 - 0)
10 - 3-0.58-0.30-0.240.950.750.81X
UZB D128-02-261 - 2
(1 - 2)
2 - 7-0.60-0.28-0.240.880.750.88T
INT CF16-02-261 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF12-02-261 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

BunyodkorSo sánh số liệuNavbahor Namangan
  • 11Tổng số ghi bàn13
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.3
  • 7Tổng số mất bàn7
  • 0.7Trung bình mất bàn0.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Navbahor Namangan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Navbahor Namangan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
5XemXem3XemXem2XemXem0XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
642066.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

BunyodkorThời gian ghi bànNavbahor Namangan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    4
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    6
    Bàn thắng H1
    3
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
BunyodkorChi tiết về HT/FTNavbahor Namangan
  • 1
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    4
    2
    H/H
    0
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
BunyodkorSố bàn thắng trong H1&H2Navbahor Namangan
  • 0
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    4
    2
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D102-05-2026KháchKuruvchi Kokand Qoqon5 Ngày
UZB D120-07-2026ChủNasaf Qarshi84 Ngày
UZB D125-07-2026KháchBuxoro FK89 Ngày
Navbahor Namangan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D102-05-2026KháchNasaf Qarshi5 Ngày
UZB D120-07-2026ChủOTMK Olmaliq84 Ngày
UZB D125-07-2026ChủQizilqum Zarafshon89 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 54.5%Thắng54.5% [6]
  • [1] 9.1%Hòa18.2% [6]
  • [4] 36.4%Bại27.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 18.2%Thắng36.4% [4]
  • [0] 0.0%Hòa9.1% [1]
  • [3] 27.3%Bại18.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.27
  • TB mất điểm
    0.73
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.27
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Bunyodkor VS Navbahor Namangan ngày 29-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.