So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
-0.5
0.90
0.86
3
0.94
3.20
3.80
1.90
Live
-0.96
-1
0.84
-0.95
3.25
0.81
4.85
4.40
1.50
Run
0.05
-0.25
-0.18
-0.17
3.5
0.03
21.00
15.00
1.01
BET365Sớm
-0.97
-0.5
0.83
0.83
2.75
-0.97
3.90
3.80
1.76
Live
1.00
-1
0.85
0.82
3
-0.98
5.25
4.75
1.50
Run
0.20
-0.25
-0.29
-0.16
3.5
0.10
501.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.95
-0.5
0.81
-0.96
3
0.80
3.90
3.70
1.81
Live
-0.89
-1
0.81
0.84
3
-0.94
5.20
4.35
1.52
Run
0.51
-0.25
-0.61
-0.27
3.5
0.17
200.00
9.50
1.01
SbobetSớm
0.97
-0.5
0.91
0.86
2.75
1.00
3.37
3.33
1.91
Live
-0.96
-1
0.88
0.82
3
-0.93
5.40
4.36
1.49
Run
0.37
-0.25
-0.47
-0.36
3.5
0.28
190.00
8.00
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Hibernian
ChủHòaKhách
Celtic FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HibernianSo Sánh Sức MạnhCeltic FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-10] Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
69272418107791051039.1%
188643218301144.4%
18666242424933.3%
623186933.3%
[SCO Premiership-5] Celtic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
684481612372140564.7%
171313371340576.5%
181035272433455.6%
64111171366.7%

Thành tích đối đầu

Hibernian            
Chủ - Khách
Celtic FCHibernian
HibernianCeltic FC
Celtic FCHibernian
Celtic FCHibernian
Celtic FCHibernian
HibernianCeltic FC
Celtic FCHibernian
Celtic FCHibernian
HibernianCeltic FC
HibernianCeltic FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR22-02-261 - 2
(1 - 1)
11 - 1-0.71-0.22-0.18T0.92-0.800.90TH
SCO PR30-11-251 - 2
(0 - 2)
4 - 3-0.24-0.25-0.59B1.00-0.750.88BH
SCO PR27-09-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.79-0.18-0.11H0.99-0.570.89TX
SCO PR10-05-253 - 1
(2 - 1)
8 - 3-0.79-0.18-0.12B0.97-0.570.85BT
SCOFAC09-03-252 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.81-0.16-0.11B0.85-0.570.97BX
SCO PR22-02-252 - 1
(2 - 0)
5 - 10-0.18-0.23-0.67T-0.97-1.000.85HT
SCO PR07-12-243 - 0
(1 - 0)
14 - 7-0.88-0.13-0.07B0.94-0.440.94BX
SCO LC18-08-243 - 1
(2 - 1)
7 - 2-0.90-0.14-0.08B0.96-0.440.80TT
SCO PR11-08-240 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.17-0.21-0.70B0.94-1.250.94BX
SCO PR07-02-241 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.15-0.20-0.78B0.93-1.500.95BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Hibernian            
Chủ - Khách
AberdeenHibernian
HibernianKilmarnock
MotherwellHibernian
HibernianLivingston
Dundee FCHibernian
Celtic FCHibernian
HibernianSaint Mirren
Heart of MidlothianHibernian
HibernianDundee United
HibernianGlasgow Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR11-04-262 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.31-0.29-0.50B0.80-0.5-0.98BX
SCO PR04-04-263 - 0
(2 - 0)
3 - 9-0.69-0.23-0.19T-0.971.250.79TH
SCO PR21-03-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.54-0.28-0.28H0.840.50.98TX
SCO PR14-03-260 - 0
(0 - 0)
12 - 0-0.71-0.22-0.17H0.921.250.90TX
SCO PR28-02-263 - 3
(1 - 1)
6 - 6-0.33-0.29-0.49H1.00-0.250.82BT
SCO PR22-02-261 - 2
(1 - 1)
11 - 1-0.71-0.22-0.18T0.921.250.90TH
SCO PR14-02-262 - 0
(1 - 0)
6 - 8-0.54-0.29-0.27T0.830.50.99TX
SCO PR10-02-261 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.58-0.28-0.24B0.930.750.89BX
SCO PR04-02-263 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.65-0.25-0.20T0.9810.84TT
SCO PR01-02-260 - 0
(0 - 0)
9 - 8-0.34-0.28-0.48H0.95-0.250.87BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Celtic FC            
Chủ - Khách
Celtic FCFalkirk
Celtic FCSaint Mirren
Celtic FCSaint Mirren
Dundee FCCeltic FC
Dundee UnitedCeltic FC
Celtic FCMotherwell
Glasgow RangersCeltic FC
AberdeenCeltic FC
Glasgow RangersCeltic FC
VfB StuttgartCeltic FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR25-04-263 - 1
(2 - 0)
9 - 7-0.70-0.22-0.180.951.250.87T
SCOFAC19-04-262 - 2
(2 - 0)
5 - 8-0.76-0.20-0.140.951.50.87T
SCO PR11-04-261 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.81-0.17-0.120.871.750.95X
SCO PR05-04-261 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.20-0.22-0.680.80-1.25-0.98X
SCO PR22-03-262 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.21-0.22-0.670.97-10.85X
SCO PR14-03-263 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.61-0.25-0.240.830.750.99T
SCOFAC08-03-260 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.49-0.27-0.340.820.251.00X
SCO PR04-03-261 - 2
(1 - 1)
6 - 6-0.19-0.22-0.700.84-1.250.98H
SCO PR01-03-262 - 2
(2 - 0)
6 - 7-0.44-0.28-0.380.780-0.96T
UEFA EL26-02-260 - 1
(0 - 1)
13 - 7-0.71-0.19-0.150.841.25-0.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

HibernianSo sánh số liệuCeltic FC
  • 13Tổng số ghi bàn16
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.6
  • 9Tổng số mất bàn10
  • 0.9Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem15XemXem1XemXem17XemXem45.5%XemXem13XemXem39.4%XemXem16XemXem48.5%XemXem
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
17XemXem7XemXem0XemXem10XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
630350.0%Xem116.7%350.0%Xem
Celtic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem11XemXem4XemXem19XemXem32.4%XemXem14XemXem41.2%XemXem15XemXem44.1%XemXem
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem
17XemXem3XemXem4XemXem10XemXem17.6%XemXem5XemXem29.4%XemXem8XemXem47.1%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Hibernian
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem18XemXem1XemXem14XemXem54.5%XemXem14XemXem42.4%XemXem9XemXem27.3%XemXem
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
17XemXem10XemXem0XemXem7XemXem58.8%XemXem8XemXem47.1%XemXem4XemXem23.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Celtic FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem14XemXem3XemXem17XemXem41.2%XemXem13XemXem38.2%XemXem17XemXem50%XemXem
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
17XemXem7XemXem0XemXem10XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HibernianThời gian ghi bànCeltic FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    8
    0 Bàn
    7
    10
    1 Bàn
    10
    9
    2 Bàn
    5
    4
    3 Bàn
    1
    3
    4+ Bàn
    24
    28
    Bàn thắng H1
    22
    24
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HibernianChi tiết về HT/FTCeltic FC
  • 10
    14
    T/T
    2
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    2
    7
    H/T
    10
    3
    H/H
    2
    3
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    6
    3
    B/B
ChủKhách
HibernianSố bàn thắng trong H1&H2Celtic FC
  • 7
    10
    Thắng 2+ bàn
    5
    12
    Thắng 1 bàn
    13
    5
    Hòa
    6
    3
    Mất 1 bàn
    3
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hibernian
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR09-05-2026KháchFalkirk6 Ngày
SCO PR13-05-2026KháchGlasgow Rangers10 Ngày
SCO PR16-05-2026ChủMotherwell13 Ngày
Celtic FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR10-05-2026ChủGlasgow Rangers7 Ngày
SCO PR13-05-2026KháchMotherwell10 Ngày
SCO PR16-05-2026ChủHeart of Midlothian13 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [27] 39.1%Thắng64.7% [44]
  • [24] 34.8%Hòa11.8% [44]
  • [18] 26.1%Bại23.5% [16]
  • Chủ/Khách
  • [8] 11.6%Thắng14.7% [10]
  • [6] 8.7%Hòa4.4% [3]
  • [4] 5.8%Bại7.4% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    107 
  • Bàn thua
    79 
  • TB được điểm
    1.55 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.46 
  • TB mất điểm
    0.26 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    123
  • Bàn thua
    72
  • TB được điểm
    1.81
  • TB mất điểm
    1.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.19
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn54.55% [6]
  • [2] 22.22%Hòa9.09% [1]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Hibernian VS Celtic FC ngày 03-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.