

| [CSL-7] Shenzhen Peng City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 18 | 10 | 7 | 30.0% |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 9 | 8 | 60.0% |
| 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 11 | 1 | 14 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | 7 | 33.3% |
| [CSL-10] Beijing Guoan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 7 | 10 | 30.0% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 | 15 | 25.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 8 | 4 | 33.3% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 7 | 33.3% |
| Shenzhen Peng City |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shenzhen XinpengchengBeijing Guoan |
| Beijing GuoanShenzhen Xinpengcheng |
| Shenzhen XinpengchengBeijing Guoan |
| Beijing GuoanShenzhen Xinpengcheng |
| Beijing GuoanShenzhen Xinpengcheng |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 18-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 14 | -0.26 | -0.25 | -0.61 | T | 0.93 | -0.75 | 0.83 | T | H |
| CHA CSL | 10-05-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | B | 0.78 | -0.67 | 0.92 | B | T |
| CHA CSL | 26-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.50 | T | 0.92 | -0.25 | 0.78 | T | X |
| CHA CSL | 09-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.74 | -0.24 | -0.14 | T | 0.88 | -0.80 | 0.82 | T | T |
| CFC | 14-10-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.79 | -0.24 | -0.17 | H | 0.70 | -0.80 | 0.90 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Shenzhen Peng City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 12-04-26 | 3 - 4 (2 - 3) | 8 - 0 | -0.40 | -0.30 | -0.46 | B | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | T |
| CHA CSL | 05-04-26 | 5 - 2 (3 - 0) | 4 - 6 | -0.50 | -0.27 | -0.30 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | T |
| CHA CSL | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | X |
| CHA CSL | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
| CHA CSL | 06-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 14 - 4 | -0.84 | -0.19 | -0.12 | B | 0.85 | 1.75 | 0.85 | B | T |
| CHA CSL | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.19 | -0.23 | -0.74 | H | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | X |
| CHA CSL | 31-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.89 | -0.15 | -0.10 | B | 0.90 | 2.25 | 0.80 | T | X |
| CHA CSL | 24-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | T | 0.96 | 0.5 | 0.74 | T | H |
| CHA CSL | 18-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 14 | -0.26 | -0.25 | -0.61 | T | 0.93 | -0.75 | 0.83 | T | H |
| CHA CSL | 28-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
| Beijing Guoan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.47 | -0.28 | -0.40 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | H | ||
| CHA CSL | 04-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.30 | -0.26 | -0.52 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
| CHA CSL | 21-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | 0.86 | 0 | 0.84 | X | ||
| CHA CSL | 14-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.51 | -0.27 | -0.37 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
| CHA CSL | 08-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 10 | -0.28 | -0.26 | -0.61 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | X | ||
| China Lea | 01-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.47 | -0.26 | -0.42 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
| INT CF | 13-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ACL2 | 11-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.54 | -0.27 | -0.31 | 0.81 | 0.5 | 0.95 | H | ||
| CFC | 06-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 7 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%
| Shenzhen Peng City |
| Shenzhen Peng City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 26-04-2026 | Chủ | Liaoning Tieren | 5 Ngày |
| CHA CSL | 02-05-2026 | Khách | Zhejiang Professional FC | 11 Ngày |
| CHA CSL | 05-05-2026 | Khách | Shanghai Port | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 25-04-2026 | Chủ | Tianjin Tigers | 4 Ngày |
| CHA CSL | 02-05-2026 | Khách | Yunnan Yukun | 11 Ngày |
| CHA CSL | 05-05-2026 | Chủ | Dalian Zhixing | 14 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

