
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-07-2016 | Stade Brest 29 B | Avranches | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Avranches | Stade Brest 29 B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Stade Brest 29 B | Avranches | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2018 | Avranches | Tours | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Tours | Lyon Duchere | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2020 | Lyon Duchere | Concarneau | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2021 | Concarneau | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Central Coast Mariners | Al-Orubah | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2024 | Al-Orubah | CFR Cluj | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-07-2026 11:35 | Beijing Guoan | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 04-07-2026 11:35 | Beijing Guoan | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 27-06-2026 12:00 | Beijing Guoan | Wuhan Three Towns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-04-2026 12:00 | Zhejiang Professional FC | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 12-04-2026 11:35 | Beijing Guoan | Chengdu Rongcheng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 04-04-2026 07:30 | Liaoning Tieren | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-03-2026 07:30 | Beijing Guoan | Shanghai Shenhua | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 14-03-2026 07:30 | Shandong Taishan | Beijing Guoan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 08-03-2026 11:00 | Wuhan Three Towns | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Siêu cúp Trung Quốc | 01-03-2026 07:30 | Shanghai Port | Beijing Guoan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese Super Cup winner | 1 | 26 |
| Romanian cup winner | 1 | 24/25 |
| Australian champion | 1 | 22/23 |