
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Bacup Borough FC | Mossley AFC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Mossley AFC | Maritimo U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Maritimo U19 | CS Marítimo B | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2012 | CS Marítimo B | CD Ribeira Brava | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | CD Ribeira Brava | CS Marítimo B | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2017 | CS Marítimo B | Penafiel | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Penafiel | Moreirense | - | Ký hợp đồng |
| 11-10-2020 | Moreirense | Al-Batin | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2022 | Al-Batin | Khor Fakkan SSC | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2023 | Khor Fakkan SSC | Beijing Guoan FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 30-05-2026 12:00 | Chongqing Tonglianglong | Beijing Guoan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 23-05-2026 11:35 | Beijing Guoan | Henan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 19-05-2026 12:00 | Qingdao West Coast | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 15-05-2026 12:00 | Beijing Guoan | Qingdao Hainiu | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 10-05-2026 11:35 | Beijing Guoan | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 06-05-2026 11:35 | Beijing Guoan | Dalian Yingbo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 12-04-2026 11:35 | Beijing Guoan | Chengdu Rongcheng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 04-04-2026 07:30 | Liaoning Tieren | Beijing Guoan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-03-2026 07:30 | Beijing Guoan | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 14-03-2026 07:30 | Shandong Taishan | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese Super Cup winner | 1 | 26 |
| CSL Player of the Month | 3 | 25 25 23 |
| Top scorer | 2 | 25 25 |
| Chinese cup winner | 1 | 25 |
| Player of the Season | 1 | 25 |