| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] BATE Borisov |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6 | 3 | 0.0% |
| [INT CF-] FC Belshina Babruisk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | 6 | 33.3% |
| BATE Borisov |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D1 | 22-09-23 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | T | 0.91 | -0.50 | 0.91 | T | X |
| BLR D1 | 06-05-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.19 | -0.24 | -0.69 | T | 1.00 | -1.00 | 0.82 | T | T |
| BLR CUP | 11-03-23 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BLR CUP | 04-03-23 | 0 - 5 (0 - 3) | - | -0.09 | -0.17 | -0.86 | T | 0.77 | -2.00 | 0.99 | T | T |
| BLR D1 | 14-08-22 | 2 - 2 (1 - 0) | 11 - 3 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | H | 0.88 | -0.67 | 0.94 | T | T |
| BLR D1 | 02-04-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BLR D1 | 22-11-20 | 5 - 0 (1 - 0) | 13 - 2 | -0.91 | -0.14 | -0.08 | T | 0.86 | -0.44 | 0.96 | T | T |
| BLR D1 | 21-06-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.11 | -0.19 | -0.82 | T | 0.81 | -1.75 | 0.95 | T | X |
| INT CF | 20-01-18 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BLR D1 | 28-08-16 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.89 | -0.15 | -0.08 | T | 0.77 | -0.50 | 0.99 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 67%
| BATE Borisov |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 06-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D1 | 30-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.41 | -0.29 | -0.42 | B | 0.91 | 0 | 0.85 | B | X |
| BLR D1 | 23-11-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | T | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | T |
| BLR D1 | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.24 | -0.29 | -0.56 | H | 0.84 | -0.75 | 1.00 | B | X |
| BLR D1 | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.55 | -0.31 | -0.25 | T | 0.81 | 0.5 | -0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
| FC Belshina Babruisk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 25-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D1 | 06-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D1 | 03-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.68 | -0.26 | -0.19 | 0.88 | 1 | 0.88 | X | ||
| BLR D2 | 23-11-25 | 2 - 6 (1 - 3) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 09-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| BATE Borisov |
| BATE Borisov |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR CUP | 07-03-2026 | Khách | FC Torpedo Zhodino | 7 Ngày |
| BLR CUP | 14-03-2026 | Chủ | FC Torpedo Zhodino | 14 Ngày |
| BLR D1 | 21-03-2026 | Khách | Neman Grodno | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR D1 | 21-03-2026 | Chủ | Dinamo Brest | 21 Ngày |
| BLR D1 | 04-04-2026 | Khách | Dinamo Minsk | 35 Ngày |
| BLR D1 | 11-04-2026 | Chủ | Dnepr Mogilev | 42 Ngày |