

| [UZB Cup-1] Pakhtakor |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 1 | 66.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 11 | 50.0% |
| [UZB Cup-3] FC Kattaqorgon |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 3 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 50.0% |
| Pakhtakor |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Pakhtakor |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UzbC | 18-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 12 | -0.18 | -0.25 | -0.72 | B | 0.75 | -1.25 | 0.95 | B | X |
| UzbC | 13-05-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | T | 0.93 | 2.5 | 0.77 | T | T |
| UZB D1 | 03-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 11 | -0.25 | -0.29 | -0.56 | H | 0.98 | -0.5 | 0.78 | B | X |
| UZB D1 | 28-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.21 | H | 0.77 | 0.75 | 0.99 | T | T |
| UZB D1 | 22-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.19 | -0.25 | -0.67 | T | 0.88 | -1 | 0.88 | H | X |
| UZB D1 | 18-04-26 | 4 - 2 (2 - 2) | 6 - 2 | -0.68 | -0.24 | -0.18 | T | 0.82 | 1 | 0.94 | T | T |
| UZB D1 | 13-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.89 | -0.14 | -0.06 | T | 0.80 | 2 | 0.96 | T | T |
| UZB D1 | 09-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.53 | -0.30 | -0.27 | T | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T | X |
| UZB D1 | 04-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 7 | -0.68 | -0.26 | -0.19 | T | 0.88 | 1 | 0.88 | T | T |
| UZB D1 | 20-03-26 | 2 - 4 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.29 | -0.30 | -0.52 | T | 0.85 | -0.5 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
| FC Kattaqorgon |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UzbC | 18-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
| UzbC | 13-05-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 04-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| UZB D1 | 30-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | 0.80 | 1 | -0.98 | X | ||
| UZB D1 | 26-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 21-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.30 | -0.31 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | X | ||
| UZB D1 | 17-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 12-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 06-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 0%
| Pakhtakor |
| Pakhtakor |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 20-07-2026 | Chủ | Lokomotiv Tashkent | 55 Ngày |
| UZB D1 | 25-07-2026 | Chủ | Xorazm Urganch | 60 Ngày |
| UZB D1 | 30-07-2026 | Khách | Kuruvchi Bunyodkor | 65 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 30-05-2026 | Khách | Metallurg Bekobod | 4 Ngày |
| UZB D1 | 03-06-2026 | Chủ | Fergana University | 8 Ngày |
| UZB D1 | 08-06-2026 | Khách | FC Lochin | 13 Ngày |

