
Pakhtakor
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uzbek Cup Winner | 14 | 25 20 19 11 09 07 06 05 04 03 02 01 97 93 |
| AFC Champions League participant | 18 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 15/16 14/15 12/13 11/12 10/11 09/10 08/09 07/08 06/07 05/06 04/05 03/04 02/03 |
| Uzbek Champion | 16 | 23 22 21 20 19 15 14 12 07 06 05 04 03 02 98 92 |
| Uzbek Supercup Winner | 2 | 22 21 |
| Soviet Second Division Champion | 1 | 72 |