| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Rubin Kazan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 15 | 83.3% |
| [INT CF-] Pakhtakor |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 | 16.7% |
| Rubin Kazan |
| Chủ - Khách |
|---|
| Rubin KazanPakhtakor |
| Rubin KazanPakhtakor |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 12-02-15 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | H | 0.78 | 0.50 | -0.96 | T | T |
| CIS Cup | 17-01-09 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Rubin Kazan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 26-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS PR | 06-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.48 | -0.31 | -0.29 | B | 0.81 | 0.25 | -0.93 | B | H |
| RUS PR | 30-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.74 | -0.22 | -0.13 | B | 0.87 | 1.25 | -0.99 | T | X |
| RUS Cup | 25-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.27 | -0.33 | -0.53 | H | 0.92 | -0.5 | 0.90 | B | X |
| RUS PR | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.36 | T | 0.82 | 0 | -0.94 | T | X |
| RUS PR | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.36 | -0.31 | -0.41 | H | -0.92 | 0 | 0.79 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 0%
| Pakhtakor |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 12-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.19 | -0.27 | -0.66 | 0.77 | -1 | 0.99 | X | ||
| UZB D1 | 20-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.51 | -0.29 | -0.30 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| UZB D1 | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.15 | -0.21 | -0.75 | 0.82 | -1.5 | -0.96 | X | ||
| UZB D1 | 03-11-25 | 4 - 2 (3 - 0) | 2 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | 0.82 | 1.25 | 0.94 | T | ||
| UzbC | 29-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.80 | -0.22 | -0.14 | 0.88 | 1.5 | 0.82 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
| Rubin Kazan |
| Rubin Kazan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS PR | 28-02-2026 | Khách | FK Makhachkala | 13 Ngày |
| RUS PR | 07-03-2026 | Chủ | FC Krasnodar | 20 Ngày |
| RUS PR | 14-03-2026 | Chủ | Lokomotiv Moscow | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 27-02-2026 | Chủ | Qizilqum Zarafshon | 12 Ngày |
| UZB D1 | 04-03-2026 | Khách | Kuruvchi Kokand Qoqon | 17 Ngày |
| UZB D1 | 10-03-2026 | Chủ | Navbahor Namangan | 23 Ngày |