
Rubin Kazan
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian second tier champion | 2 | 22/23 02 |
| Promoted to 1st league | 2 | 22/23 01/02 |
| Europa League participant | 6 | 15/16 13/14 12/13 11/12 10/11 09/10 |
| Russian Super Cup winner | 2 | 12/13 10 |
| Russian cup winner | 1 | 11/12 |
| Champions League participant | 2 | 10/11 09/10 |
| Russian champion | 2 | 09 08 |