

| [LUX National Division-1] FC Differdange 03 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 17 | 7 | 2 | 58 | 19 | 58 | 1 | 65.4% |
| 13 | 8 | 4 | 1 | 31 | 12 | 28 | 3 | 61.5% |
| 13 | 9 | 3 | 1 | 27 | 7 | 30 | 1 | 69.2% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | 13 | 66.7% |
| [LUX National Division-5] UNA Strassen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 16 | 4 | 6 | 53 | 25 | 52 | 5 | 61.5% |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 33 | 8 | 32 | 2 | 76.9% |
| 13 | 6 | 2 | 5 | 20 | 17 | 20 | 5 | 46.2% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 10 | 50.0% |
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 03-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 26-06-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 3 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | T | 0.81 | -0.50 | 0.95 | T | H |
| LUX D1 | 25-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.27 | -0.27 | -0.60 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | T |
| LUX D1 | 05-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 10-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 17-09-23 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 12-02-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 15 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 26-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 22-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 19-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 12-04-26 | 1 - 5 (0 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 04-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UNA Strassen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 26-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 19-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03 |
| FC Differdange 03 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 10-05-2026 | Khách | Progres Niedercorn | 7 Ngày |
| LUX D1 | 17-05-2026 | Chủ | UN Kaerjeng 97 | 14 Ngày |
| LUX D1 | 23-05-2026 | Khách | Atert Bissen | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 10-05-2026 | Chủ | Jeunesse Esch | 7 Ngày |
| LUX D1 | 17-05-2026 | Khách | F91 Dudelange | 14 Ngày |
| LUX D1 | 23-05-2026 | Chủ | US Mondorf-les-Bains | 20 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

