So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
0
-0.96
-0.99
2.25
0.79
2.38
3.20
2.74
Live
0.98
0.25
0.88
-0.99
2.25
0.83
2.22
3.20
2.95
Run
0.03
-0.25
-0.16
-0.18
3.5
0.03
26.00
13.50
1.01
BET365Sớm
0.83
0
0.98
1.00
2.25
0.80
2.50
3.20
2.63
Live
1.00
0.25
0.80
0.97
2.25
0.82
2.30
3.20
2.87
Run
1.00
0
0.80
-0.14
3.5
0.08
151.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.92
0
0.92
-0.97
2.25
0.79
2.48
3.10
2.85
Live
-0.92
0.25
0.81
-0.99
2.25
0.87
2.31
3.20
3.00
Run
-0.90
0
0.80
-0.10
3.5
0.02
200.00
8.30
1.03
SbobetSớm
0.80
0
-0.96
-0.98
2.25
0.80
2.41
2.95
2.72
Live
-0.94
0.25
0.84
-0.93
2.25
0.80
2.29
3.03
2.98
Run
-0.88
0
0.78
-0.18
3.5
0.08
255.00
8.40
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Giravanz Kitakyushu
ChủHòaKhách
Roasso Kumamoto
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Giravanz KitakyushuSo Sánh Sức MạnhRoasso Kumamoto
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-8] Giravanz Kitakyushu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
15429152514826.7%
821510147925.0%
72145117828.6%
622267833.3%
[J2/J3 League-5] Roasso Kumamoto
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
15816181625553.3%
8404111212550.0%
74127413357.1%
630348950.0%

Thành tích đối đầu

Giravanz Kitakyushu            
Chủ - Khách
Roasso KumamotoGiravanz Kitakyushu
Roasso KumamotoGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoGiravanz Kitakyushu
Roasso KumamotoGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuRoasso Kumamoto
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D222-02-264 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.61-0.27-0.22B0.810.75-0.99BT
JPN D310-11-191 - 1
(0 - 0)
10 - 6-0.38-0.30-0.43H-0.960.000.80HX
JPN D302-06-191 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.41-0.32-0.38B0.810.000.95BT
JPN NYC11-02-170 - 3
(0 - 1)
5 - 0-0.43-0.33-0.37T-0.930.250.75TT
JPN D221-08-161 - 6
(0 - 4)
7 - 5-0.49-0.31-0.30T-0.930.500.80TT
JPN D220-03-161 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.42-0.32-0.36H-0.880.250.75TX
JPN D215-08-150 - 1
(0 - 1)
4 - 0-0.42-0.32-0.36T-0.930.250.80TX
JPN D214-06-152 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.43-0.32-0.35T-0.950.250.83TX
JPN D228-09-140 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.44-0.31-0.34T0.930.250.95TX
JPN D207-06-141 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.43-0.31-0.35H-0.970.250.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Giravanz Kitakyushu            
Chủ - Khách
MiyazakiGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuRenofa Yamaguchi
FC RyukyuGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuSagan Tosu
Kagoshima UnitedGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuFC Ryukyu
Renofa YamaguchiGiravanz Kitakyushu
Sagan TosuGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuMiyazaki
Giravanz KitakyushuRayluck Shiga
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D229-04-263 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.68-0.26-0.17B0.8810.94BT
JPN D225-04-262 - 2
(1 - 2)
5 - 2-0.34-0.30-0.46H0.85-0.250.91BT
JPN D218-04-260 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.43-0.31-0.36T0.750-0.93TX
JPN D212-04-260 - 1
(0 - 1)
2 - 8-0.32-0.29-0.49B-0.98-0.250.80BX
JPN D205-04-261 - 1
(1 - 0)
15 - 1-0.63-0.27-0.23H0.850.750.97TX
JPN D229-03-261 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.50-0.30-0.30T0.990.50.83TX
JPN D222-03-260 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.58-0.28-0.24T0.950.750.87TX
JPN D214-03-261 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.64-0.27-0.22B0.800.75-0.98BX
JPN D207-03-262 - 3
(1 - 3)
6 - 9-0.29-0.28-0.55B0.99-0.50.83BT
JPN D228-02-261 - 2
(0 - 1)
1 - 5-0.53-0.29-0.28B0.900.50.92BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Roasso Kumamoto            
Chủ - Khách
Oita TrinitaRoasso Kumamoto
Gainare TottoriRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoSagan Tosu
Roasso KumamotoMiyazaki
FC RyukyuRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoKagoshima United
MiyazakiRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoGainare Tottori
Rayluck ShigaRoasso Kumamoto
Roasso KumamotoOita Trinita
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D229-04-260 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.48-0.31-0.310.840.250.98X
JPN D225-04-260 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.35-0.30-0.450.82-0.250.94X
JPN D219-04-260 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.34-0.34-0.420.76-0.25-0.94H
JPN D212-04-260 - 5
(0 - 1)
4 - 2-0.38-0.31-0.410.9800.84T
JPN D204-04-260 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.33-0.31-0.481.00-0.250.82X
JPN D229-03-260 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.34-0.31-0.450.83-0.250.99X
JPN D221-03-261 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.51-0.30-0.290.970.50.85X
JPN D215-03-260 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.66-0.26-0.200.9910.83X
JPN D208-03-261 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.33-0.31-0.481.00-0.250.82X
JPN D201-03-263 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.45-0.31-0.340.990.250.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

Giravanz KitakyushuSo sánh số liệuRoasso Kumamoto
  • 10Tổng số ghi bàn7
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.7
  • 13Tổng số mất bàn12
  • 1.3Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Giravanz Kitakyushu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Roasso Kumamoto
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem100%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
Giravanz Kitakyushu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem2XemXem8XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
6XemXem0XemXem1XemXem5XemXem0%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
60150.0%Xem233.3%233.3%Xem
Roasso Kumamoto
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem3XemXem7XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Giravanz KitakyushuThời gian ghi bànRoasso Kumamoto
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    6
    0 Bàn
    6
    3
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    6
    3
    Bàn thắng H1
    8
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Giravanz KitakyushuChi tiết về HT/FTRoasso Kumamoto
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    5
    H/T
    1
    0
    H/H
    3
    5
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    6
    2
    B/B
ChủKhách
Giravanz KitakyushuSố bàn thắng trong H1&H2Roasso Kumamoto
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    1
    0
    Hòa
    5
    5
    Mất 1 bàn
    4
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Giravanz Kitakyushu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D210-05-2026KháchGainare Tottori4 Ngày
JPN D217-05-2026KháchRayluck Shiga11 Ngày
JPN D224-05-2026ChủKagoshima United18 Ngày
Roasso Kumamoto
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D210-05-2026ChủFC Ryukyu4 Ngày
JPN D217-05-2026KháchKagoshima United11 Ngày
JPN D224-05-2026KháchRenofa Yamaguchi18 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Giravanz Kitakyushu
Roasso Kumamoto
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 26.7%Thắng53.3% [8]
  • [2] 13.3%Hòa6.7% [8]
  • [9] 60.0%Bại40.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [2] 13.3%Thắng26.7% [4]
  • [1] 6.7%Hòa6.7% [1]
  • [5] 33.3%Bại13.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    1.07
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Giravanz Kitakyushu VS Roasso Kumamoto ngày 06-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.