
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Meiji University | FV Diefflen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FV Diefflen | TSG Pfeddersheim | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | TSG Pfeddersheim | J-Lease FC | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2021 | J-Lease FC | Yokohama SCC | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Yokohama SCC | Kagoshima United | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2024 | Kagoshima United | Iwate Grulla Morioka | - | Cho thuê |
| 30-01-2025 | Iwate Grulla Morioka | Kagoshima United | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2025 | Kagoshima United | Giravanz Kitakyushu | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 24-05-2026 05:00 | Giravanz Kitakyushu | Kagoshima United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 17-05-2026 06:30 | Reilac Shiga FC | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 10-05-2026 05:00 | Gainare Tottori | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 05:00 | Giravanz Kitakyushu | Roasso Kumamoto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 03-05-2026 05:00 | Giravanz Kitakyushu | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-04-2026 05:00 | Tegevajaro Miyazaki | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-04-2026 05:00 | Giravanz Kitakyushu | Renofa Yamaguchi | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 18-04-2026 07:00 | FC Ryukyu Okinawa | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Giravanz Kitakyushu | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 05-04-2026 05:00 | Kagoshima United | Giravanz Kitakyushu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu