So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0.25
-0.97
-0.99
2.5
0.79
2.00
3.35
3.30
Live
-0.86
0.25
0.73
0.91
2.5
0.95
2.33
3.25
2.74
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.16
2.5
0.02
19.00
1.01
17.00
BET365Sớm
1.00
0.5
0.80
1.00
2.5
0.80
1.91
3.25
3.50
Live
0.77
0
-0.98
0.87
2.5
0.92
2.25
3.30
2.70
Run
-0.98
0
0.77
-0.17
2.5
0.10
21.00
1.03
17.00
Mansion88Sớm
0.99
0.5
0.85
-0.98
2.5
0.80
1.99
3.25
3.25
Live
-0.93
0.25
0.80
0.87
2.5
0.99
2.17
3.25
2.63
Run
-0.73
0
0.63
-0.21
2.5
0.12
10.00
1.16
7.10
SbobetSớm
0.86
0.25
1.00
-0.96
2.5
0.80
2.02
3.09
3.09
Live
-0.88
0.25
0.75
0.82
2.5
-0.96
2.22
3.19
2.79
Run
-0.88
0
0.78
-0.30
2.5
0.20
8.20
1.19
7.20

Bên nào sẽ thắng?

FC Universitatea Cluj
ChủHòaKhách
FC Dinamo 1948
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Universitatea ClujSo Sánh Sức MạnhFC Dinamo 1948
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-5] FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3922611603772556.4%
191153311338857.9%
201118292434555.0%
622244833.3%
[ROM Super Liga-9] FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3917139543964943.6%
201163301539655.0%
196762424251031.6%
6321961150.0%

Thành tích đối đầu

FC Universitatea Cluj            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujDinamo Bucuresti
Universitaea ClujDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujDinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D118-04-262 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.33-0.39B0.910.000.91BT
ROM D118-01-261 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.53-0.32-0.28B0.900.500.92BX
ROM D123-08-250 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.46-0.30-0.34B0.940.250.88BX
ROM D116-05-251 - 3
(1 - 0)
8 - 8-0.40-0.32-0.37T0.830.000.99TT
ROM D112-04-252 - 4
(2 - 3)
5 - 0-0.49-0.32-0.29B0.790.25-0.97BT
ROM D124-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.35-0.34-0.41H-0.930.000.75HX
ROM D102-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.50-0.31-0.29T1.000.500.82TX
ROM D104-05-243 - 3
(1 - 1)
5 - 3-0.39-0.32-0.39H0.920.000.90HT
ROM D111-12-230 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.33-0.31-0.46T0.91-0.250.91TX
ROM D105-08-231 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.52-0.31-0.27H0.910.500.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

FC Universitatea Cluj            
Chủ - Khách
Universitaea ClujCS Universitatea Craiova
Universitaea ClujRapid Bucuresti
Universitaea ClujArges
CFR ClujUniversitaea Cluj
ArgesUniversitaea Cluj
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiUniversitaea Cluj
ArgesUniversitaea Cluj
Universitaea ClujCFR Cluj
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROMC13-05-260 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.36-0.32-0.41H-0.9600.78HX
ROM D109-05-261 - 0
(1 - 0)
7 - 10-0.53-0.29-0.28T0.900.50.92TX
ROM D102-05-261 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.54-0.30-0.26T0.850.50.97TX
ROM D125-04-261 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.46-0.30-0.34B0.940.250.88BX
ROMC21-04-261 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.28-0.34-0.48H-0.97-0.250.79BH
ROM D118-04-262 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.33-0.39B0.9100.91BT
ROM D113-04-264 - 0
(2 - 0)
4 - 5-0.35-0.34-0.41T-0.9300.75TT
ROM D105-04-261 - 2
(1 - 0)
6 - 8-0.48-0.30-0.32T0.820.251.00TT
ROM D121-03-260 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.38-0.32-0.40T0.9700.85TX
ROM D116-03-262 - 1
(1 - 1)
7 - 4-0.42-0.32-0.36T0.750-0.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

FC Dinamo 1948            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiArges
CS Universitatea CraiovaDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
CFR ClujDinamo Bucuresti
ArgesDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D110-05-262 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.59-0.29-0.220.920.750.90T
ROM D103-05-262 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.54-0.29-0.260.840.50.98T
ROM D126-04-263 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.45-0.30-0.350.980.250.84T
ROMC23-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.38-0.31-0.42-0.9900.81X
ROM D118-04-262 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.33-0.39B0.9100.91BT
ROM D112-04-261 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.48-0.31-0.310.840.250.98X
ROM D104-04-261 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.35-0.33-0.42-0.9300.75X
INT CF28-03-263 - 1
(0 - 1)
- -----
ROM D119-03-260 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.40-0.32-0.380.8800.94X
ROM D114-03-263 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.44-0.31-0.341.000.250.82T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

FC Universitatea ClujSo sánh số liệuFC Dinamo 1948
  • 13Tổng số ghi bàn15
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.5
  • 6Tổng số mất bàn12
  • 0.6Trung bình mất bàn1.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem22XemXem3XemXem13XemXem57.9%XemXem18XemXem47.4%XemXem19XemXem50%XemXem
19XemXem11XemXem3XemXem5XemXem57.9%XemXem8XemXem42.1%XemXem10XemXem52.6%XemXem
19XemXem11XemXem0XemXem8XemXem57.9%XemXem10XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem18XemXem1XemXem19XemXem47.4%XemXem16XemXem42.1%XemXem22XemXem57.9%XemXem
19XemXem10XemXem0XemXem9XemXem52.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem12XemXem63.2%XemXem
19XemXem8XemXem1XemXem10XemXem42.1%XemXem9XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
FC Universitatea Cluj
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem18XemXem11XemXem9XemXem47.4%XemXem11XemXem28.9%XemXem14XemXem36.8%XemXem
19XemXem11XemXem4XemXem4XemXem57.9%XemXem8XemXem42.1%XemXem5XemXem26.3%XemXem
19XemXem7XemXem7XemXem5XemXem36.8%XemXem3XemXem15.8%XemXem9XemXem47.4%XemXem
622233.3%Xem116.7%350.0%Xem
FC Dinamo 1948
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem12XemXem11XemXem15XemXem31.6%XemXem12XemXem31.6%XemXem16XemXem42.1%XemXem
19XemXem8XemXem4XemXem7XemXem42.1%XemXem2XemXem10.5%XemXem11XemXem57.9%XemXem
19XemXem4XemXem7XemXem8XemXem21.1%XemXem10XemXem52.6%XemXem5XemXem26.3%XemXem
641166.7%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Universitatea ClujThời gian ghi bànFC Dinamo 1948
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    10
    0 Bàn
    12
    18
    1 Bàn
    7
    6
    2 Bàn
    5
    3
    3 Bàn
    3
    2
    4+ Bàn
    27
    15
    Bàn thắng H1
    26
    32
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Universitatea ClujChi tiết về HT/FTFC Dinamo 1948
  • 12
    8
    T/T
    2
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    8
    9
    H/T
    4
    10
    H/H
    5
    4
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    3
    B/H
    5
    4
    B/B
ChủKhách
FC Universitatea ClujSố bàn thắng trong H1&H2FC Dinamo 1948
  • 10
    5
    Thắng 2+ bàn
    11
    12
    Thắng 1 bàn
    7
    14
    Hòa
    8
    5
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Universitatea Cluj
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
FC Dinamo 1948
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [22] 56.4%Thắng43.6% [17]
  • [6] 15.4%Hòa33.3% [17]
  • [11] 28.2%Bại23.1% [9]
  • Chủ/Khách
  • [11] 28.2%Thắng15.4% [6]
  • [5] 12.8%Hòa17.9% [7]
  • [3] 7.7%Bại15.4% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    60 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.54 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa50.00% [5]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Universitatea Cluj VS FC Dinamo 1948 ngày 24-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.