So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.75
0.82
0.82
2.5
0.98
1.78
3.50
3.65
Live
-0.93
0.5
0.79
0.92
2.75
0.94
2.07
3.50
3.00
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.15
1.5
0.01
1.01
15.50
21.00
BET365Sớm
1.00
0.75
0.80
1.00
2.75
0.80
1.73
3.40
4.10
Live
0.77
0.25
-0.98
0.92
2.75
0.87
1.95
3.30
3.20
Run
0.40
0
-0.54
-0.15
1.5
0.09
1.01
26.00
501.00
Mansion88Sớm
-0.93
0.75
0.79
0.80
2.5
-0.96
1.83
3.50
4.05
Live
-0.93
0.5
0.84
0.99
2.75
0.91
2.08
3.40
3.25
Run
0.86
0
-0.96
-0.10
1.5
0.02
1.02
8.80
200.00
188betSớm
-0.99
0.75
0.83
0.83
2.5
0.99
1.78
3.50
3.65
Live
-0.90
0.5
0.80
0.93
2.75
0.95
2.08
3.50
3.00
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.14
1.5
0.02
1.01
15.50
21.00
SbobetSớm
-0.86
0.75
0.76
0.86
2.5
-0.98
1.82
3.44
3.80
Live
-0.93
0.5
0.85
0.98
2.75
0.92
2.04
3.42
3.32
Run
0.83
0
-0.93
-0.15
1.5
0.05
1.02
8.60
260.00

Bên nào sẽ thắng?

AS Saint-Étienne
ChủHòaKhách
Montpellier Hérault SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AS Saint-ÉtienneSo Sánh Sức MạnhMontpellier Hérault SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 2-4] AS Saint-Étienne
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221147372737450.0%
11623241320454.5%
11524131417445.5%
612346516.7%
[FRA Ligue 2-10] Montpellier Hérault SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
229492422311040.9%
11524161317845.5%
1142589141036.4%
64021151266.7%

Thành tích đối đầu

AS Saint-Étienne            
Chủ - Khách
MontpellierSaint Etienne
MontpellierSaint Etienne
Saint EtienneMontpellier
MontpellierSaint Etienne
Saint EtienneMontpellier
MontpellierSaint Etienne
MontpellierSaint Etienne
Saint EtienneMontpellier
MontpellierSaint Etienne
Saint EtienneMontpellier
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D204-10-250 - 2
(0 - 2)
8 - 3-0.37-0.29-0.45T0.81-0.25-0.99TX
FRA D116-03-250 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.48-0.26-0.31T0.830.25-0.95TX
FRA D123-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 11-0.43-0.27-0.38T-0.930.250.81TX
INT CF31-07-241 - 2
(0 - 1)
5 - 1-0.44-0.29-0.39T0.800.00-0.98TT
FRA D105-02-223 - 1
(0 - 1)
11 - 0-0.39-0.28-0.38T0.920.000.96TT
FRA D112-09-212 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.44-0.28-0.36B1.000.250.88BX
FRA D102-05-211 - 2
(1 - 1)
7 - 7-0.44-0.30-0.33T0.990.250.89TT
FRA D101-11-200 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.39-0.29-0.38B0.910.000.97BX
FRA D109-02-201 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.47-0.31-0.29B0.840.25-0.96BX
FRA D124-11-190 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.49-0.28-0.31H-0.950.500.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

AS Saint-Étienne            
Chủ - Khách
ReimsSaint Etienne
Saint EtienneClermont
Le MansSaint Etienne
NiceSaint Etienne
Saint EtienneBastia
USL DunkerqueSaint Etienne
Saint EtienneEcotay Moingt
Saint EtienneNancy
QuetignySaint Etienne
TroyesSaint Etienne
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D224-01-261 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.50-0.29-0.32B0.990.50.83BX
FRA D217-01-261 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.70-0.24-0.19T-0.981.250.80TX
FRA D203-01-260 - 0
(0 - 0)
5 - 10-0.38-0.29-0.45H0.78-0.25-0.96BX
FRAC21-12-252 - 1
(1 - 1)
5 - 0-0.59-0.29-0.27B0.900.750.80BT
FRA D213-12-252 - 2
(1 - 2)
5 - 3-0.62-0.27-0.23H0.860.750.96TT
FRA D206-12-251 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.29-0.42B0.9400.88BX
FRAC29-11-2511 - 1
(7 - 0)
6 - 2---T--
FRA D222-11-252 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.63-0.26-0.22T0.800.75-0.98TT
FRAC15-11-251 - 3
(1 - 1)
3 - 5---T--
FRA D208-11-252 - 3
(0 - 3)
6 - 0-0.46-0.29-0.37T0.930.250.89TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Montpellier Hérault SC            
Chủ - Khách
MontpellierGuingamp
BastiaMontpellier
BoulogneMontpellier
MetzMontpellier
MontpellierUSL Dunkerque
Canet RoussillonMontpellier
GrenobleMontpellier
MontpellierPau FC
MontceauMontpellier
ReimsMontpellier
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D230-01-263 - 1
(2 - 1)
3 - 6-0.47-0.31-0.340.870.250.95T
FRA D223-01-260 - 2
(0 - 1)
6 - 1-0.37-0.31-0.43-0.9500.77X
FRA D216-01-261 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.35-0.31-0.450.83-0.250.99X
FRAC11-01-260 - 4
(0 - 2)
3 - 6-0.51-0.29-0.320.980.50.84T
FRA D205-01-261 - 3
(0 - 1)
3 - 6-0.46-0.31-0.350.980.250.84T
FRAC19-12-250 - 1
(0 - 0)
2 - 3-----
FRA D213-12-251 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.36-0.31-0.450.82-0.251.00X
FRA D206-12-250 - 1
(0 - 1)
13 - 4-0.51-0.30-0.310.960.50.86X
FRAC29-11-250 - 2
(0 - 1)
1 - 10-----
FRA D224-11-252 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.50-0.30-0.320.990.50.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

AS Saint-ÉtienneSo sánh số liệuMontpellier Hérault SC
  • 23Tổng số ghi bàn14
  • 2.3Trung bình ghi bàn1.4
  • 11Tổng số mất bàn9
  • 1.1Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

AS Saint-Étienne
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem0XemXem11XemXem45%XemXem12XemXem60%XemXem8XemXem40%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Montpellier Hérault SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem0XemXem12XemXem42.9%XemXem5XemXem23.8%XemXem15XemXem71.4%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem1XemXem10%XemXem9XemXem90%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
AS Saint-Étienne
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem4XemXem8XemXem40%XemXem9XemXem45%XemXem6XemXem30%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem1XemXem11.1%XemXem
11XemXem3XemXem4XemXem4XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
622233.3%Xem116.7%466.7%Xem
Montpellier Hérault SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem5XemXem4XemXem12XemXem23.8%XemXem6XemXem28.6%XemXem6XemXem28.6%XemXem
11XemXem2XemXem0XemXem9XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
10XemXem3XemXem4XemXem3XemXem30%XemXem1XemXem10%XemXem4XemXem40%XemXem
622233.3%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AS Saint-ÉtienneThời gian ghi bànMontpellier Hérault SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    9
    0 Bàn
    6
    8
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    16
    7
    Bàn thắng H1
    17
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AS Saint-ÉtienneChi tiết về HT/FTMontpellier Hérault SC
  • 5
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    6
    H/T
    3
    7
    H/H
    4
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
AS Saint-ÉtienneSố bàn thắng trong H1&H2Montpellier Hérault SC
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    7
    4
    Thắng 1 bàn
    5
    8
    Hòa
    6
    3
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AS Saint-Étienne
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D214-02-2026KháchGuingamp7 Ngày
FRA D221-02-2026ChủStade Lavallois MFC14 Ngày
FRA D227-02-2026KháchPau FC20 Ngày
Montpellier Hérault SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D214-02-2026ChủLe Mans7 Ngày
FRA D220-02-2026KháchRodez Aveyron13 Ngày
FRA D227-02-2026ChủReims20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 50.0%Thắng40.9% [9]
  • [4] 18.2%Hòa18.2% [9]
  • [7] 31.8%Bại40.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [6] 27.3%Thắng18.2% [4]
  • [2] 9.1%Hòa9.1% [2]
  • [3] 13.6%Bại22.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    1.68 
  • TB mất điểm
    1.23 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.09 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.09
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Hòa18.18% [2]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

AS Saint-Étienne VS Montpellier Hérault SC ngày 08-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.