

| [INT CF-] Midtjylland |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 9 | 33.3% |
| [INT CF-] Lillestrom |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 9 | 6 | 33.3% |
| Midtjylland |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Midtjylland |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| DEN SASL | 17-05-26 | 2 - 3 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.60 | -0.24 | -0.24 | B | 0.83 | 0.75 | 0.99 | B | T |
| DAN Cup | 14-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.42 | -0.27 | -0.39 | T | 0.86 | 0 | -0.98 | T | X |
| DEN SASL | 10-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.34 | -0.25 | -0.49 | H | -0.96 | -0.25 | 0.84 | B | X |
| DEN SASL | 04-05-26 | 3 - 3 (2 - 2) | 8 - 0 | -0.64 | -0.23 | -0.22 | H | 1.00 | 1 | 0.88 | T | T |
| DEN SASL | 26-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | H | 0.78 | 0 | -0.90 | H | X |
| DEN SASL | 23-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.24 | -0.24 | -0.60 | T | -0.98 | -0.75 | 0.86 | T | H |
| DEN SASL | 20-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.48 | -0.27 | -0.32 | T | 0.84 | 0.25 | -0.96 | T | T |
| DEN SASL | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | T | 0.84 | -0.5 | -0.96 | T | T |
| DEN SASL | 04-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 5 | -0.66 | -0.22 | -0.20 | H | 0.88 | 1 | 1.00 | T | T |
| INT CF | 31-03-26 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%
| Lillestrom |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR D1 | 25-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.34 | -0.26 | -0.45 | 0.91 | -0.25 | 0.97 | X | ||
| NOR D1 | 20-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.71 | -0.19 | -0.15 | 0.84 | 1.25 | -0.96 | X | ||
| NOR D1 | 16-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.58 | -0.23 | -0.24 | 0.90 | 0.75 | 0.98 | T | ||
| NOR D1 | 10-05-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.37 | -0.26 | -0.43 | 0.81 | -0.25 | -0.93 | X | ||
| NOR D1 | 03-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.58 | -0.22 | -0.24 | 0.88 | 0.75 | 1.00 | T | ||
| NOR D1 | 26-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.28 | -0.22 | -0.55 | 0.86 | -0.75 | -0.98 | X | ||
| NOR D1 | 19-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 13 - 6 | -0.42 | -0.25 | -0.38 | 0.86 | 0 | -0.98 | X | ||
| NOR D1 | 15-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.53 | -0.25 | -0.27 | 0.90 | 0.5 | 0.98 | X | ||
| NOR D1 | 11-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.64 | -0.22 | -0.19 | 0.92 | 1 | 0.96 | T | ||
| NOR D1 | 06-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.50 | -0.25 | -0.30 | -0.98 | 0.5 | 0.86 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%
| Midtjylland |
| Midtjylland |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| DEN SASL | 26-07-2026 | Khách | Sonderjyske | 36 Ngày |
| DEN SASL | 02-08-2026 | Chủ | AC Horsens | 43 Ngày |
| DEN SASL | 16-08-2026 | Khách | Lyngby | 57 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D1 | 05-07-2026 | Chủ | Brann | 15 Ngày |
| NOR D1 | 12-07-2026 | Khách | Fredrikstad | 22 Ngày |
| NOR D1 | 18-07-2026 | Chủ | KFUM Oslo | 28 Ngày |