
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Sönderjyske Youth | Sonderjyske U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Sonderjyske U19 | Sonderjyske | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2014 | Sonderjyske | Skive IK | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Skive IK | Sonderjyske | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2015 | Sonderjyske | Skive IK | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Skive IK | Sonderjyske | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Sonderjyske | Brondby IF | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-01-2022 | Brondby IF | Philadelphia Union | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-03-2026 16:00 | Midtjylland | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-02-2026 15:00 | Silkeborg | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 15-02-2026 15:00 | Odense BK | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 12-02-2026 18:00 | Aarhus AGF | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 08-02-2026 15:00 | Midtjylland | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 24-11-2025 00:45 | Philadelphia Union | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-10-2025 21:50 | Philadelphia Union | Chicago Fire | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-10-2025 22:10 | Charlotte FC | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-10-2025 23:40 | Philadelphia Union | New York City FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 27-09-2025 23:40 | DC United | Philadelphia Union | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supporters Shield Winner | 1 | 24/25 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Danish champion | 1 | 20/21 |
| Top scorer | 1 | 20/21 |