
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Gulset IF | Odds BK Youth | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2014 | Odds BK Youth | Odd Grenland | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2017 | Odd Grenland | Notodden FK | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2018 | Notodden FK | Ullensaker/Kisa IL | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2020 | Ullensaker/Kisa IL | Tromso IL | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2023 | Tromso IL | Molde | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-03-2024 | Molde | Lillestrom | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 23-11-2024 16:00 | Lillestrom | Sandefjord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 09-11-2024 17:00 | Brann | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 03-11-2024 16:00 | Lillestrom | Haugesund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 27-10-2024 16:00 | Lillestrom | Odd Grenland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 20-10-2024 17:15 | Fredrikstad | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 21-09-2024 16:00 | Ham-Kam | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 25-08-2024 12:30 | Lillestrom | Tromso IL | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 21-08-2024 17:00 | Rosenborg | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 17-08-2024 16:00 | Stromsgodset | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 11-08-2024 17:15 | Lillestrom | Molde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Norwegian cup winner | 1 | 23 |