So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0
1.00
-0.98
2.5
0.78
2.38
3.35
2.62
Live
0.96
0
0.92
-0.97
2.5
0.83
2.52
3.35
2.46
Run
-0.86
0
0.74
-0.29
0.5
0.15
10.00
1.13
8.80
BET365Sớm
0.95
0
0.90
0.85
2.25
1.00
2.57
3.05
2.50
Live
0.98
0
0.88
0.95
2.5
0.90
2.60
3.25
2.63
Run
0.42
0
-0.53
-0.16
0.5
0.10
10.00
1.09
19.00
Mansion88Sớm
0.80
0
1.00
0.79
2.25
-0.99
2.37
3.15
2.63
Live
0.95
0
0.95
0.95
2.5
0.93
2.54
3.20
2.54
Run
-0.92
0
0.79
-0.41
0.5
0.29
7.40
1.24
6.30
188betSớm
0.83
0
-0.99
-0.97
2.5
0.79
2.38
3.35
2.62
Live
0.91
0
0.99
-0.93
2.5
0.81
2.45
3.35
2.54
Run
0.09
-0.25
-0.19
-0.41
0.5
0.29
7.60
1.23
6.40
SbobetSớm
0.79
0
-0.97
-0.97
2.5
0.77
2.33
3.02
2.63
Live
0.90
0
1.00
0.99
2.5
0.89
2.48
3.17
2.61
Run
-0.90
0
0.78
-0.46
0.5
0.34
5.90
1.31
5.20

Bên nào sẽ thắng?

Rotherham United
ChủHòaKhách
Mansfield Town
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rotherham UnitedSo Sánh Sức MạnhMansfield Town
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League One-22] Rotherham United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3498173347352226.5%
186662024241733.3%
1632111323112418.8%
61141012416.7%
[ENG EFL League One-16] Mansfield Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
331011123937411630.3%
176562418231835.3%
164661519181025.0%
612359516.7%

Thành tích đối đầu

Rotherham United            
Chủ - Khách
Mansfield TownRotherham United
Rotherham UnitedMansfield Town
Mansfield TownRotherham United
Rotherham UnitedMansfield Town
Mansfield TownRotherham United
Mansfield TownRotherham United
Mansfield TownRotherham United
Mansfield TownRotherham United
Mansfield TownRotherham United
Rotherham UnitedMansfield Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L127-09-252 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.55-0.29-0.26B0.820.501.00BT
ENG L118-04-253 - 3
(2 - 1)
4 - 8-0.45-0.29-0.36H1.000.250.82TT
ENG L121-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.47-0.29-0.34B0.920.250.90BX
EFL Trophy20-08-242 - 0
(1 - 0)
5 - 12-0.53-0.26-0.31T0.900.500.86TX
INT CF22-07-232 - 4
(2 - 2)
6 - 3-0.38-0.29-0.45T0.78-0.25-0.96TT
INT CF16-07-221 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.28-0.26-0.58H0.83-0.750.93BX
INT CF22-08-200 - 3
(0 - 0)
- ---T---
INT CF28-07-182 - 1
(2 - 1)
- ---B---
ENG L226-04-080 - 1
(0 - 0)
- -0.56-0.31-0.25T0.900.500.94TX
ENG L206-10-073 - 2
(2 - 0)
- -0.59-0.30-0.23T-0.930.750.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Rotherham United            
Chủ - Khách
Bolton WanderersRotherham United
Rotherham UnitedHuddersfield Town
Plymouth ArgyleRotherham United
Rotherham UnitedBlackpool
Salford CityRotherham United
Rotherham UnitedWycombe Wanderers
ReadingRotherham United
Luton TownRotherham United
Rotherham UnitedLincoln City
Rotherham UnitedBurton Albion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L126-12-252 - 1
(1 - 0)
9 - 0-0.69-0.24-0.17B-0.961.250.78TT
ENG L120-12-251 - 3
(0 - 3)
5 - 4-0.32-0.29-0.49B1.00-0.250.82BT
ENG L113-12-251 - 0
(1 - 0)
1 - 12-0.49-0.29-0.32B0.820.251.00BX
ENG L110-12-250 - 3
(0 - 2)
10 - 3-0.43-0.31-0.36B-0.960.250.78BT
EFL Trophy02-12-252 - 7
(2 - 3)
5 - 2-0.49-0.28-0.33T0.800.25-0.98TT
ENG L129-11-251 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.29-0.30-0.51H0.85-0.50.97BX
ENG L122-11-251 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.51-0.29-0.31H0.980.50.84TX
ENG L115-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.68-0.24-0.18H0.8710.95TX
ENG L108-11-253 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.34-0.32-0.44T0.80-0.25-0.98TT
ENG L104-11-252 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.51-0.30-0.29H0.970.50.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Mansfield Town            
Chủ - Khách
BarnsleyMansfield Town
Mansfield TownStockport County
AFC WimbledonMansfield Town
Mansfield TownBolton Wanderers
Accrington StanleyMansfield Town
Cardiff CityMansfield Town
Mansfield TownHuddersfield Town
Northampton TownMansfield Town
Huddersfield TownMansfield Town
Mansfield TownHarrogate Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L126-12-252 - 3
(2 - 1)
6 - 1-0.52-0.28-0.300.920.50.90T
ENG L120-12-251 - 2
(1 - 1)
5 - 0-0.33-0.29-0.480.97-0.250.85T
ENG L113-12-250 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.43-0.30-0.37-0.940.250.76X
ENG L109-12-250 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.31-0.28-0.510.85-0.50.97X
ENG FAC06-12-251 - 1
(1 - 0)
3 - 14-0.34-0.27-0.49-0.99-0.250.81X
ENG L129-11-253 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.56-0.27-0.27-0.990.750.81T
ENG L122-11-251 - 3
(0 - 3)
4 - 4-0.42-0.29-0.390.8500.97T
ENG L108-11-252 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.45-0.32-0.330.950.250.87T
EFL Trophy04-11-253 - 1
(2 - 0)
9 - 4-0.51-0.27-0.330.980.50.84T
ENG FAC01-11-253 - 2
(1 - 0)
3 - 5-0.66-0.24-0.200.9010.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%

Rotherham UnitedSo sánh số liệuMansfield Town
  • 16Tổng số ghi bàn11
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.1
  • 15Tổng số mất bàn19
  • 1.5Trung bình mất bàn1.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Rotherham United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem0XemXem10XemXem54.5%XemXem12XemXem54.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Mansfield Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem10XemXem47.6%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Rotherham United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem2XemXem11XemXem40.9%XemXem7XemXem31.8%XemXem5XemXem22.7%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem2XemXem18.2%XemXem
610516.7%Xem233.3%00.0%Xem
Mansfield Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem4XemXem8XemXem42.9%XemXem5XemXem23.8%XemXem6XemXem28.6%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rotherham UnitedThời gian ghi bànMansfield Town
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    11
    0 Bàn
    11
    13
    1 Bàn
    5
    5
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    12
    13
    Bàn thắng H1
    16
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rotherham UnitedChi tiết về HT/FTMansfield Town
  • 5
    5
    T/T
    2
    2
    T/H
    2
    1
    T/B
    2
    2
    H/T
    6
    9
    H/H
    3
    4
    H/B
    1
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    10
    7
    B/B
ChủKhách
Rotherham UnitedSố bàn thắng trong H1&H2Mansfield Town
  • 2
    5
    Thắng 2+ bàn
    6
    3
    Thắng 1 bàn
    10
    12
    Hòa
    10
    8
    Mất 1 bàn
    5
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rotherham United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L110-01-2026KháchBradford City6 Ngày
EFL Trophy13-01-2026KháchHuddersfield Town9 Ngày
ENG L117-01-2026KháchStockport County13 Ngày
Mansfield Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L110-01-2026ChủReading6 Ngày
ENG FAC11-01-2026KháchSheffield United7 Ngày
ENG L117-01-2026ChủPort Vale13 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Rotherham United
Chấn thương
Án treo giò
Mansfield Town
Chấn thương
Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 26.5%Thắng30.3% [10]
  • [8] 23.5%Hòa33.3% [10]
  • [17] 50.0%Bại36.4% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 17.6%Thắng12.1% [4]
  • [6] 17.6%Hòa18.2% [6]
  • [6] 17.6%Bại18.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    1.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.12
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Hòa66.67% [6]
  • [4] 44.44%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Rotherham United VS Mansfield Town ngày 04-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.